annone

Học thuật
Thân thiện
annone

Une femme achète une annone au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Cây anon, quả anon: Chỉ một loại cây hoặc quả thuộc họ Na (Annonaceae), thường vùng nhiệt đới.
    • (Sử học) Thu hoạch hằng năm: Trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc thu hoạch nông sản (đặc biệtngũ cốc) diễn ra mỗi năm một lần.
    • Sự nhập kho lúa mì: Hành động đưa lúa mì đã thu hoạch vào kho chứa.
    • Thuế hiện vật: Một loại thuế thời xưa, được nộp bằng sản phẩm nông nghiệp (như ngũ cốc) thay vì tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'annone est un fruit tropical à la chair sucrée. (Quả anon là một loại trái cây nhiệt đới thịt ngọt.)
    • Sous l'Empire romain, l'annone était une institution cruciale pour l'approvisionnement de Rome. (Dưới thời Đế chế La , chế độ thuế/thu hoạch hằng nămmột thể chế quan trọng cho việc cung cấp lương thực cho Rome.)
    • La collecte de l'annone permettait de remplir les greniers publics. (Việc thu thuế hiện vật cho phép làm đầy các kho lương thực công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'annone de Rome": Chỉ hệ thống cung cấp lương thực công cộng (đặc biệtlúa mì) cho thành phố Rome thời cổ đại, thường thông qua thuế hiện vật từ các tỉnh.
    • L'annone de Rome était gérée par un préfet spécial. (Hệ thống cung cấp lương thực công cộng của Rome được quảnbởi một quan tổng đốc đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Annonacée (danh từ giống cái): Họ thực vật Na (Annonaceae), họ của cây anon.
    • Le corossol est une annonacée. (Mãng cầu xiêm thuộc họ Na.)
Từ đồng nghĩa
  • Récolte annuelle: thu hoạch hằng năm.
  • Impôt en nature: thuế hiện vật.
  • Grenier public: kho lương thực công cộng (trong ngữ cảnh lịch sử liên quan).
Lưu ý
  • Từ "annone" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông. Nghĩa phổ biến hiện đại nhất liên quan đến thực vật học (cây/quả). Các nghĩa về thu hoạch, thuế khoán cung cấp lương thực chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, đặc biệt khi nói về thời La cổ đại.
annone

Une femme achète une annone au marché.

danh từ giống cái
  1. na (cây, quả)
  2. (sử học) thu hoạch hằng năm
  3. sự nhập kho lúa mì
  4. thuế hiện vật
    • Anone

Từ gần giống