annone

danh từ giống cái
  1. na (cây, quả)
  2. (sử học) thu hoạch hằng năm
  3. sự nhập kho lúa mì
  4. thuế hiện vật
    • Anone

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

annone
Une femme achète une annone au marché.