anion

/'ænaiən/
Học thuật
Thân thiện
anion

Un anion se forme lorsqu'un atome gagne un électron.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Vậthọc, Hóa học) Anion: Một ion mang điện tích âm, được hình thành khi một nguyên tử hoặc phân tử nhận thêm một hay nhiều electron. Anion di chuyển về cực dương (anode) trong quá trình điện phân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chlorure (Cl⁻) est un anion courant. (Ion clorua (Cl⁻) là một anion phổ biến.)
    • Dans une solution saline, les anions et les cations sont présents. (Trong một dung dịch muối, sự hiện diện của các anion cation.)
    • La mobilité d'un anion dépend de sa taille et de sa charge. (Độ linh động của một anion phụ thuộc vào kích thước điện tích của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anion échangeur": Chất trao đổi anion.

    • Une résine anion échangeuse est utilisée pour purifier l'eau. (Một loại nhựa trao đổi anion được sử dụng để làm sạch nước.)
  • "Gap anionique" (Khoảng trống anion): Một thuật ngữ trong y học, chỉ sự chênh lệch giữa các ion đo được dự kiến trong huyết thanh.

    • Un gap anionique élevé peut indiquer une acidose métabolique. (Khoảng trống anion cao có thể chỉ ra tình trạng nhiễm toan chuyển hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Anionique (tính từ): Thuộc về anion, tính chất của anion.

    • Un groupe fonctionnel anionique. (Một nhóm chức tính anion.)
  • Cation (danh từ giống đực): Ion mang điện tích dương, đối lập với anion.

  • Ion (danh từ giống đực): Nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích.
Từ đồng nghĩa
  • Ion négatif: Ion âm. (Đâycách giải thích hoặc mô tả trực tiếp nghĩa của "anion").
Các cụm từ liên quan
  • Équilibre des anions: Cân bằng anion.

    • L'équilibre des anions et des cations est crucial pour la stabilité cellulaire. (Cân bằng giữa anion cation rất quan trọng cho sự ổn định của tế bào.)
  • Force des anions: Sức mạnh ion của các anion (trong hóa học dung dịch).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "anion" trong tiếng Pháp.

anion

Un anion se forme lorsqu'un atome gagne un électron.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc, hóa học) anion

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "anion"