ionone

Học thuật
Thân thiện
ionone

Une goutte d'essence de violette contient de l'ionone.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ionon: Một hợp chất hữu cơ, một xeton không no, có mùi thơm đặc trưng của hoa violet mâm xôi, thường được sử dụng trong công nghiệp hương liệu nước hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ionone est un composant important de nombreux parfums. (Ionon là một thành phần quan trọng trong nhiều loại nước hoa.)
    • L'odeur de l'ionone rappelle celle des violettes. (Mùi của ionon gợi nhớ đến mùi hoa violet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alpha-ionone" "beta-ionone": Hai đồng phân chính của ionon, có mùi hương ứng dụng hơi khác nhau trong ngành hương liệu.
    • La beta-ionone a une odeur plus boisée que l'alpha-ionone. (Beta-ionon có mùi gỗ hơn so với alpha-ionon.)
Biến thể từ gần giống
  • Ionones (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều, dùng để chỉ các loại ionon nói chung.
    • Les ionones sont des cétones cycliques. (Các ionon là những xeton vòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Methyl ionone: Một dẫn xuất tổng hợp của ionon, cũng được sử dụng rộng rãi trong nước hoa.
  • Cétone de violette: (Xeton của hoa violet) - một tên gọi mô tả dựa trên mùi hương đặc trưng của .
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành hóa học hương liệu. Trong ngữ cảnh thông thường, ít khi được sử dụng.
  • "Ionone" là danh từ giống cái trong tiếng Pháp, do đó các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (ví dụ: - ionon tinh khiết).
ionone

Une goutte d'essence de violette contient de l'ionone.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) ionon

Từ gần giống