annoying

/ə'nɔiiɳ/
tính từ
  1. làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức
  2. quấy rầy, làm phiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "annoying"

annoying
The child's annoying tapping on the table distracted the class.