annoying

/ə'nɔiiɳ/
Học thuật
Thân thiện
annoying

The child's annoying tapping on the table distracted the class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây khó chịu, bực mình: Mô tả một người, vật, hoặc tình huống xu hướng làm phiền, gây ra cảm giác không thoải mái, tức giận nhẹ hoặc thiếu kiên nhẫn.
    • Quấy rầy, chọc tức: Chỉ hành vi hoặc đặc điểm khiến người khác cảm thấy bị làm phiền một cách chủ ý hoặc vô ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The constant buzzing of the fly was very annoying. (Tiếng vo ve liên tục của con ruồi rất khó chịu.)
    • He has an annoying habit of interrupting people. (Anh ta thói quen bực mình ngắt lời người khác.)
    • This annoying problem keeps happening. (Vấn đề gây phiền này cứ tiếp tục xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something annoying": cảm thấy điều đó thật phiền toái.

    • I find his constant jokes annoying. (Tôi cảm thấy những trò đùa liên tục của anh ta thật phiền toái.)
  • "annoyingly + tính từ/trạng từ": được dùng để nhấn mạnh mức độ khó chịu của một đặc điểm.

    • The task was annoyingly difficult. (Nhiệm vụ khó chịu một cách khó khăn.)
    • He was annoyingly late again. (Anh ta lại bực mình muộn một lần nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Annoy (động từ): làm phiền, gây khó chịu.

    • Loud music annoys the neighbors. (Âm nhạc lớn làm phiền những người hàng xóm.)
  • Annoyance (danh từ):

    • Cảm giác khó chịu, bực mình.
      • She expressed her annoyance with the delay. ( ấy bày tỏ sự bực mình của mình với sự chậm trễ.)
    • Người hoặc vật gây phiền toái.
      • That noisy machine is a real annoyance. (Cái máy ồn ào đó thực sự một mối phiền toái.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritating: kích thích, gây bực tức.
  • Bothersome: gây phiền phức.
  • Pesky (thân mật): đáng ghét, phiền phức.
  • Vexing: làm bực mình, chọc tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "annoying" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "annoy"). - Annoy with: làm phiền ai bằng điều . - He annoyed his sister with his constant questions. (Anh ta làm phiền chị gái bằng những câu hỏi liên tục của mình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "annoying").

annoying

The child's annoying tapping on the table distracted the class.

tính từ
  1. làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức
  2. quấy rầy, làm phiền

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "annoying"