awning

/'ɔ:niɳ/
danh từ
  1. tấm vải bạt (để che nắng, mưa... trên boong tàu)
  2. mái hiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

awning
A family sits at a cafe table under a green awning.