awning
/'ɔ:niɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mái hiên, tấm bạt che: Một cấu trúc bằng vải hoặc vật liệu tương tự, thường có khung đỡ, được gắn phía trên cửa ra vào, cửa sổ hoặc một khu vực ngoài trời để che nắng, mưa.
- Tấm vải bạt che trên boong tàu: Một tấm bạt được căng lên để bảo vệ khu vực boong tàu khỏi thời tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We sat under the awning of the café to avoid the hot sun. (Chúng tôi ngồi dưới mái hiên của quán cà phê để tránh ánh nắng nóng.)
- The store installed a new striped awning over its entrance. (Cửa hàng lắp một mái hiên sọc mới phía trên lối vào.)
- The sailors took shelter under the ship's awning during the rain. (Các thủy thủ trú mưa dưới tấm bạt che của con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Retractable awning": Mái hiên có thể thu vào.
- They have a retractable awning on their patio for flexible shade. (Họ có một mái hiên có thể thu vào ở sân trong để tạo bóng mát linh hoạt.)
"Awning window": Loại cửa sổ mở hướng ra ngoài từ phía dưới, thường có bản lề ở phía trên. (Lưu ý: Đây là một từ ghép với "awning" để chỉ một loại cửa sổ cụ thể).
- The awning windows in the bathroom provide ventilation even when it's raining. (Các cửa sổ mở hướng ra ngoài trong phòng tắm cung cấp thông gió ngay cả khi trời mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Canopy (n): Mái che, tán (có thể là vải hoặc tự nhiên như tán cây, thường rộng).
- Sunshade (n): Ô/dù che nắng, vật dụng để chắn nắng.
- Marquee (n) (Anh-Anh): Một lều hoặc mái che lớn, thường tạm thời, dùng cho các sự kiện.
Từ đồng nghĩa
- Sunblind: Màn che nắng.
- Overhang: Phần nhô ra, mái đua (có thể bằng vật liệu cứng).
- Shelter: Chỗ che, nơi trú ẩn (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "awning")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "awning")
danh từ
- tấm vải bạt (để che nắng, mưa... trên boong tàu)
- mái hiên