annualité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính hằng năm, niên tính: Nguyên tắc hoặc đặc điểm của một sự việc, một khoản tiền, hoặc một văn bản pháp lý có hiệu lực, được thực hiện, hoặc được tính toán theo chu kỳ một năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le principe d'annualité budgétaire est fondamental. (Nguyên tắc niên tính ngân sách là cơ bản.)
- L'annualité de cette subvention signifie qu'elle doit être renouvelée chaque année. (Tính hằng năm của khoản trợ cấp này có nghĩa là nó phải được gia hạn mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principe d'annualité": Nguyên tắc niên tính, thường dùng trong luật pháp và tài chính công, chỉ việc ngân sách hoặc một đạo luật về thu chi chỉ có hiệu lực trong một năm.
- Le Parlement vote le budget en respectant le principe d'annualité. (Quốc hội thông qua ngân sách trong sự tôn trọng nguyên tắc niên tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Annuel, annuelle (tính từ): hằng năm, mỗi năm một lần.
- une réunion annuelle (một cuộc họp thường niên)
- Annuellement (trạng từ): hàng năm, mỗi năm.
- Le rapport est publié annuellement. (Báo cáo được xuất bản hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
- Caractère annuel: đặc tính hằng năm.
- Périodicité annuelle: tính chu kỳ hàng năm.
Các cụm từ liên quan
- Règle de l'annualité: quy tắc niên tính.
- La règle de l'annualité s'applique aux crédits de l'État. (Quy tắc niên tính áp dụng cho các khoản tín dụng của Nhà nước.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- tính hằng năm, niên tính
- Annualité du budgetniên tính của ngân sách