annullable
/ə'nʌləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bỏ được, có thể bãi bỏ được, có thể thủ tiêu được: Mô tả tính chất của một thỏa thuận, hợp đồng, quyết định hoặc tình trạng pháp lý có thể bị tuyên bố là vô hiệu, không còn hiệu lực hoặc bị hủy bỏ một cách hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The contract contains an annullable clause under certain conditions. (Hợp đồng có một điều khoản có thể bãi bỏ được dưới những điều kiện nhất định.)
- A marriage based on fraud is considered annullable. (Một cuộc hôn nhân dựa trên sự lừa dối được coi là có thể hủy bỏ.)
- The judge declared the agreement annullable due to lack of consent. (Thẩm phán tuyên bố thỏa thuận có thể bị vô hiệu hóa do thiếu sự đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý: Thường dùng để mô tả các giao dịch hoặc tình trạng có thể bị tòa án tuyên bố vô hiệu từ thời điểm ban đầu (), khác với hoàn toàn vô hiệu ().
- The minor's contract is annullable at the minor's option. (Hợp đồng của người chưa thành niên có thể bị hủy bỏ theo lựa chọn của người đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Annul (v): hủy bỏ, thủ tiêu, tuyên bố vô hiệu.
- The court decided to annul the marriage. (Tòa án quyết định hủy bỏ cuộc hôn nhân.)
- Annulment (n): sự hủy bỏ, sự thủ tiêu, sự tuyên bố vô hiệu.
- He sought an annulment of the contract. (Anh ta tìm kiếm sự hủy bỏ hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Voidable: có thể tuyên bố vô hiệu.
- Reversible: có thể đảo ngược, có thể thu hồi.
- Cancelable: có thể hủy bỏ.
Từ trái nghĩa
- Valid: có hiệu lực.
- Binding: ràng buộc.
- Irrevocable: không thể thu hồi, không thể hủy bỏ.
tính từ
- có thể bỏ được, có thể bãi bỏ được, có thể thủ tiêu được