anoetic

/,ænou'etik/
Học thuật
Thân thiện
anoetic

A patient lies in a hospital bed in an anoetic state.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tỉnh nhưng không suy nghĩ được: Trạng thái ý thức trong đó một người tỉnh táo nhưng không khả năng suy nghĩ, nhận thức hoặc xử lý thông tin một cách ý thức. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học triết học tâm trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the accident, he was in an anoetic state, awake but unable to form coherent thoughts. (Sau tai nạn, anh ấy rơi vào trạng thái tỉnh nhưng không suy nghĩ được, thức nhưng không thể hình thành suy nghĩ mạch lạc.)
    • The patient's anoetic condition made communication impossible. (Tình trạng tỉnh nhưng không suy nghĩ được của bệnh nhân khiến việc giao tiếp bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học lâm sàng: Mô tả trạng thái ý thức bị suy giảm nghiêm trọng, thường gặp trong một số rối loạn thần kinh hoặc chấn thương não.

    • The study focused on patients with severe brain injuries who exhibited anoetic consciousness. (Nghiên cứu tập trung vào các bệnh nhân chấn thương não nặng biểu hiện ý thức tỉnh nhưng không suy nghĩ được.)
  • Trong triết học tâm trí: Được dùng để phân biệt giữa sự tỉnh táo đơn thuần trạng thái nhận thức, suy nghĩ đầy đủ.

    • The philosopher argued that being merely awake, or anoetic, is not the same as being consciously aware. (Nhà triết học lập luận rằng chỉ đơn thuần thức, hay tỉnh nhưng không suy nghĩ được, không giống với việc nhận thức một cách ý thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Anoesis (danh từ): Trạng thái tỉnh nhưng không suy nghĩ được; sự thiếu vắng nhận thức ý thức.
    • Anoesis is a key concept in some theories of consciousness. (Trạng thái tỉnh nhưng không suy nghĩ được một khái niệm then chốt trong một số lý thuyết về ý thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-cognitive: Không nhận thức (nhấn mạnh vào việc thiếu quá trình nhận thức).
  • Unthinking: Không suy nghĩ (có thể mang nghĩa phổ thông hơn, ít chuyên môn hơn).
Từ trái nghĩa
  • Noetic: (Thuộc về) tư duy, nhận thức; liên quan đến trí tuệ hoặc suy nghĩ.
    • The noetic aspects of the mind were fully intact. (Các khía cạnh thuộc về tư duy của tâm trí vẫn còn nguyên vẹn.)
Lưu ý sử dụng
  • Tính chuyên môn: "Anoetic" một thuật ngữ học thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản tâm lý học, thần kinh học triết học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Ngữ cảnh: Luôn sử dụng từ này trong các ngữ cảnh mô tả trạng thái ý thức hoặc nhận thức bị suy giảm một cách đặc biệt.
anoetic

A patient lies in a hospital bed in an anoetic state.

tính từ
  1. (tâm lý học) tỉnh nhưng không suy nghĩ được

Từ gần giống

Từ chứa "anoetic"