antic
/'æntik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động kỳ quặc, trò hề: Một hành động ngớ ngẩn, buồn cười hoặc kỳ dị, thường được thực hiện để gây cười hoặc thu hút sự chú ý.
- Người hay làm trò hề (từ cổ): (Nghĩa cổ) Một anh hề hoặc một người có hành vi khôi hài, hay đùa cợt.
Tính từ:
- Kỳ quặc, lố bịch: Có vẻ ngoài hoặc tính chất kỳ dị, lố bịch đến mức buồn cười.
Động từ:
- Làm trò hề, cư xử kỳ quặc: Hành động một cách ngớ ngẩn, giống như một anh hề, thường để giải trí cho người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The clown's antics made the children laugh. (Những trò hề của chú hề khiến bọn trẻ cười phá lên.)
- He is tired of his brother's childish antics. (Anh ấy chán ngấy những trò trẻ con của em trai mình.)
Tính từ:
- She wore an antic hat covered with feathers. (Cô ấy đội một chiếc mũ kỳ quặc được phủ đầy lông vũ.)
- The painting had an antic quality that fascinated viewers. (Bức tranh có một vẻ kỳ quặc khiến người xem mê mẩn.)
Động từ:
- The students anticked around the classroom when the teacher left. (Các học sinh làm trò hề quanh lớp học khi giáo viên rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform one's antics": thể hiện, biểu diễn những trò hề/quậy của mình.
- The monkey performed its antics to get a banana. (Con khỉ biểu diễn những trò hề của nó để được một quả chuối.)
Biến thể và từ gần giống
- Antically (trạng từ): một cách kỳ quặc, lố bịch.
- He grinned antically at the camera. (Anh ta cười toe toét một cách kỳ quặc vào máy quay.)
Từ đồng nghĩa
- Prank (danh từ): trò đùa tinh nghịch.
- Caper (danh từ): hành động nghịch ngợm, nhảy nhót.
- Buffoonery (danh từ): trò hề, hành vi như anh hề.
- Grotesque (tính từ): kỳ dị, kỳ quái.
- Clown (động từ): cư xử như một anh hề, làm trò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ (idiom) phổ biến nào.)
danh từ
- ((thường) số nhiều) trò hề, trò cười
- to play (ferform) one's anticslàm trò hề
- (từ cổ,nghĩa cổ) anh hề; người hay khôi hài