antagonism
/æn'tægənizm/
Học thuậtThân thiện
A specific drug molecule can block a receptor by binding to it and causing antagonism.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thù địch, sự đối kháng: Chỉ cảm giác hoặc thái độ thù ghét, chống đối mạnh mẽ giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- Sự đối lập, sự xung đột: Chỉ tình trạng mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các nguyên tắc, lực lượng hoặc ý tưởng.
- Sự ức chế (trong hóa sinh): Hiện tượng một chất hóa học can thiệp hoặc ức chế tác dụng sinh lý của một chất khác có cấu trúc tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a long history of antagonism between the two rival gangs. (Có một lịch sử lâu dài về sự thù địch giữa hai băng đảng đối thủ.)
- The antagonism between their political views made cooperation impossible. (Sự đối lập giữa các quan điểm chính trị của họ khiến việc hợp tác là không thể.)
- The drug works by antagonism of the receptor. (Thuốc hoạt động thông qua cơ chế ức chế thụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to come into antagonism with someone/something": Bước vào thế đối đầu, phản đối ai đó hoặc điều gì đó.
- The new policy brought the minister into direct antagonism with the unions. (Chính sách mới đã đưa vị bộ trưởng vào thế đối đầu trực tiếp với các công đoàn.)
"inherent antagonism": Sự đối kháng vốn có, cố hữu.
- Marxists speak of the inherent antagonism between capital and labor. (Các nhà Marxist nói về sự đối kháng vốn có giữa tư bản và lao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Antagonist (n): Kẻ thù, đối thủ; (trong dược lý) chất đối kháng.
- Antagonistic (adj): Thù địch, chống đối, đối lập.
- Antagonize (v): Gây thù địch, chống đối, khiến ai đó trở nên thù ghét.
Từ đồng nghĩa
- Hostility: Thái độ thù địch.
- Enmity: Mối thù, sự thù ghét.
- Opposition: Sự phản đối, sự chống đối.
- Conflict: Sự xung đột, mâu thuẫn.
Từ trái nghĩa
- Friendship: Tình bạn.
- Cooperation: Sự hợp tác.
- Harmony: Sự hài hòa.
- Sympathy: Sự đồng cảm, thiện cảm.
Thành ngữ liên quan
- A state of deep-seated ill-will: Một tình trạng ác cảm sâu sắc, lâu dài. (Đây là một cách diễn đạt mô tả bản chất của "antagonism").
- Their debate revealed a state of deep-seated ill-will. (Cuộc tranh luận của họ đã lộ ra một tình trạng ác cảm sâu sắc.)
A specific drug molecule can block a receptor by binding to it and causing antagonism.
danh từ
- sự phản đối; sự phản kháng
- to come into antagonism with someonephản đối ai
- sự đối lập, sự tương phản, sự đối kháng
- antagonism between two theoriessự đối lập nhau giữa hai thuyết
- nguyên tắc đối lập