Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự phản đối; sự phản kháng
    • to come into antagonism with someone
      phản đối ai
  • sự đối lập, sự tương phản, sự đối kháng
    • antagonism between two theories
      sự đối lập nhau giữa hai thuyết
  • nguyên tắc đối lập
Related words
Comments and discussion on the word "antagonism"