posteriority
/pɔs,tiəri'ɔriti/
Học thuậtThân thiện
The concept of posteriority is important in understanding historical timelines.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất ở sau, tính chất đến sau: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc xảy ra, tồn tại hoặc được sắp xếp ở vị trí phía sau trong không gian hoặc theo thứ tự thời gian.
- Sự muộn hơn về thời gian: Chất lượng của việc diễn ra hoặc xuất hiện sau một sự kiện hoặc thời điểm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The posteriority of the appendix in the book makes it easy to reference. (Tính chất ở sau của phần phụ lục trong cuốn sách giúp việc tra cứu dễ dàng.)
- We must consider the posteriority of these historical events to understand the cause and effect. (Chúng ta phải xem xét tính chất đến sau của những sự kiện lịch sử này để hiểu nguyên nhân và kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học hoặc lập luận logic: Có thể dùng để chỉ mối quan hệ "sau đó" hoặc "hậu quả".
- The principle of posteriority is important in understanding chronological narratives. (Nguyên tắc về tính chất đến sau rất quan trọng trong việc hiểu các trình tự thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Posterior (tính từ): Ở phía sau, đến sau.
- The posterior part of the building faces the river. (Phần phía sau của tòa nhà hướng ra sông.)
- Priority (danh từ): Tính ưu tiên, sự đến trước. (Đây là từ trái nghĩa phổ biến với "posteriority").
Từ đồng nghĩa
- Subsequence: Tính chất xảy ra sau.
- Lateness: Sự muộn màng, tính chất đến sau về mặt thời gian.
Từ trái nghĩa
- Priority: Tính ưu tiên, sự đến trước.
- Anteriority: Tính chất ở trước, tính chất đến trước.
The concept of posteriority is important in understanding historical timelines.
danh từ
- tính chất ở sau, tính chất đến sau