subsequence
/'sʌbsikwəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đến sau, sự xảy ra sau: Trạng thái hoặc sự kiện diễn ra sau một sự kiện khác trong thời gian.
- Một phần tử hoặc chuỗi theo sau: Trong toán học và khoa học máy tính, một dãy có thể được tạo ra từ một dãy khác bằng cách xóa bớt một số phần tử mà không làm thay đổi thứ tự của các phần tử còn lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The peace treaty was a direct subsequence of the ceasefire agreement. (Hiệp ước hòa bình là một hệ quả trực tiếp xảy ra sau thỏa thuận ngừng bắn.)
- In mathematics, (2, 4) is a subsequence of the sequence (1, 2, 3, 4). (Trong toán học, (2, 4) là một dãy con của dãy (1, 2, 3, 4).)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh hình thức: Thường dùng trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc kỹ thuật để mô tả mối quan hệ thứ tự thời gian hoặc logic.
- The investigation considered every possible subsequence of events. (Cuộc điều tra đã xem xét mọi chuỗi sự kiện có thể xảy ra sau đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Subsequent (adj): xảy ra sau, đến sau.
- Subsequent events proved him right. (Những sự kiện xảy ra sau đó đã chứng minh anh ta đúng.)
- Consequence (n): hậu quả, kết quả (thường mang sắc thái quan trọng hơn "subsequence").
- His actions had serious consequences. (Hành động của anh ta đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Succession: sự tiếp nối, chuỗi (nhấn mạnh tính liên tục).
- Sequence: chuỗi, trình tự (có thể là chuỗi đầy đủ, không chỉ phần theo sau).
- Aftermath: hậu quả (thường chỉ kết quả tiêu cực sau một sự kiện lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subsequence" một cách cố định)
danh từ
- sự đến sau, sự xảy ra sau