antedate

/'ænti'deit/
Học thuật
Thân thiện
antedate

Stone tools antedate bronze tools by thousands of years.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • trước, xảy ra trước (một sự kiện hoặc thời điểm khác): "antedate" diễn tả việc một sự kiện, vật thể hoặc tài liệu niên đại sớm hơn một thứ khác.
    • Ghi ngày tháng lùi về trước (trên một tài liệu): "antedate" còn có nghĩa đặt một ngày tháng sớm hơn ngày thực tế trên văn bản, chứng từ.
dụ sử dụng
  • Động từ ( trước):
    • The discovery of these ruins antedates the Roman invasion by several centuries. (Việc phát hiện ra những tàn tích này trước cuộc xâm lược của La vài thế kỷ.)
    • This manuscript antedates all other known copies. (Bản thảo này niên đại sớm hơn tất cả các bản sao đã biết khác.)
  • Động từ (Ghi ngày lùi):
    • He antedated the contract to make it appear it was signed last month. (Anh ta ghi ngày lùi lại trên hợp đồng để làm cho trông như được vào tháng trước.)
    • It is illegal to antedate a check. (Việc ghi ngày lùi trên séc bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong học thuật: Trong lịch sử hoặc khảo cổ học, "antedate" thường được dùng để so sánh niên đại tương đối giữa các hiện vật hoặc sự kiện.
    • The new evidence suggests the civilization antedates previous estimates. (Bằng chứng mới cho thấy nền văn minh này trước những ước tính trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Predate (động từ): Có nghĩa tương tự "antedate" khi chỉ việc xảy ra trước. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • Dinosaurs predated mammals. (Khủng long tồn tại trước động vật .)
  • Forego (động từ): Đi trước, xảy ra trước (thường dùng cho sự kiện hoặc thời gian).
    • The days that forewent the storm were unusually calm. (Những ngày trước cơn bão yên tĩnh một cách khác thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Precede: Đến trước, xảy ra trước.
  • Predate: trước (về thời gian).
  • Come before: Đến/xảy ra trước.
Từ trái nghĩa
  • Postdate: Xảy ra sau; ghi ngày tháng muộn hơn (trên tài liệu).
    • The treaty postdates the war by five years. (Hiệp ước được sau chiến tranh năm năm.)
  • Follow: Theo sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "antedate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antedate")

antedate

Stone tools antedate bronze tools by thousands of years.

danh từ
  1. ngày tháng để lùi về trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống