forgo
/fɔ:'gou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Từ bỏ, kiêng, nhịn: Tự nguyện không có, không sử dụng, hoặc không làm một điều gì đó, thường là một thứ mong muốn hoặc có lợi.
- Bỏ qua, bỏ mất (một cơ hội, quyền lợi): Quyết định không nhận hoặc không thực hiện một điều mà lẽ ra mình có thể có.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định từ bỏ món tráng miệng để tuân thủ chế độ ăn kiêng.)
- (Anh ấy phải từ bỏ kỳ nghỉ hàng năm để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- (Bằng việc không bỏ phiếu, bạn đã từ bỏ quyền phàn nàn về kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To forgo the pleasure/opportunity of doing something": Từ bỏ niềm vui/cơ hội làm việc gì đó.
- I had to forgo the pleasure of attending the party due to prior commitments. (Tôi phải từ bỏ niềm vui tham dự bữa tiệc vì có những cam kết trước đó.)
- Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết để nhấn mạnh sự hy sinh có chủ ý.
- The monks forgo all worldly possessions. (Các nhà sư từ bỏ mọi của cải vật chất trần tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Forego (động từ): Đây là một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "forgo". Nghĩa hoàn toàn tương đương.
- Forgoer (danh từ, hiếm gặp): Người từ bỏ.
Từ đồng nghĩa
- Relinquish: Từ bỏ (quyền lợi, quyền sở hữu).
- Renounce: Từ bỏ, tuyệt giao (một cách long trọng).
- Abstain from: Kiêng, nhịn (không làm điều gì).
- Sacrifice: Hy sinh (một thứ gì đó quan trọng vì mục đích lớn hơn).
Từ trái nghĩa
- Indulge in: Nuông chiều, thỏa mãn (bản thân).
- Claim: Đòi hỏi, yêu sách (quyền lợi).
- Retain: Giữ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "forgo")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "forgo")
ngoại động từ forwent; forgoven
- thôi, bỏ; kiêng
- to forgo winebỏ rượu; kiêng rượu