precede
/pri:'si:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi trước, xảy ra trước: Chỉ hành động hoặc sự việc diễn ra trước một hành động hoặc sự việc khác về mặt thời gian hoặc trình tự.
- Đứng trước, có vị trí phía trước: Chỉ vị trí đứng ở phía trước một thứ khác trong không gian hoặc trong một văn bản.
- Có cấp bậc cao hơn, quan trọng hơn: (Trong một số ngữ cảnh trang trọng) chỉ việc có thứ tự ưu tiên, tầm quan trọng hoặc địa vị cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- A period of calm often precedes a storm. (Một khoảng thời gian yên tĩnh thường đi trước một cơn bão.)
- In the alphabet, the letter 'A' precedes the letter 'B'. (Trong bảng chữ cái, chữ 'A' đứng trước chữ 'B'.)
- The chairman preceded the other members into the meeting room. (Chủ tịch đi vào phòng họp trước các thành viên khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be preceded by something/someone": được đi trước bởi cái gì/ai đó. Cấu trúc bị động thường gặp.
- The main course was preceded by a light soup. (Món chính được dọn ra sau một món súp nhẹ.)
- Dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng để nói về thứ tự ưu tiên.
- Safety must precede all other considerations. (An toàn phải được đặt lên trước tất cả các cân nhắc khác.)
Biến thể và từ liên quan
- Preceding (adj): xảy ra/đứng ngay trước đó.
- Please review the preceding chapter. (Xin hãy xem lại chương ngay trước đó.)
- Precedent (n): tiền lệ.
- This ruling sets a legal precedent. (Phán quyết này tạo ra một tiền lệ pháp lý.)
- Unprecedented (adj): chưa từng có tiền lệ, chưa từng xảy ra trước đây.
- We are facing unprecedented challenges. (Chúng ta đang đối mặt với những thách thức chưa từng có.)
Từ đồng nghĩa
- Come before: xảy ra/đến trước.
- Lead up to: dẫn đến, là giai đoạn trước của.
- Antecede: (từ trang trọng, ít dùng) đi trước.
Từ trái nghĩa
- Follow: theo sau, xảy ra sau.
- Succeed: kế tiếp, nối ngôi.
- Come after: đến sau.
động từ
- đi trước; đứng trước; đặt trước; ở trước; có trước, đến trước
- such duties precede all othersnhững nhiệm vụ như vậy đi trước tất cả mọi nhiệm vụ khác
- the words that precedenhững từ ở trước, những từ ở trên đây
- must precede this measure by milder onesphải có những biện pháp nhẹ nhàng hơn trước biện pháp này