anthesis

/æn'θi:sis/
Học thuật
Thân thiện
anthesis

The rose reaches anthesis in the morning sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nở hoa: Trong thực vật học, "anthesis" chỉ thời điểm quá trình hoa nở hoàn toàn, khi các cánh hoa mở ra nhụy hoa trở nên tiếp cận được để thụ phấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The anthesis of this orchid species occurs at night. (Sự nở hoa của loài phong lan này xảy ra vào ban đêm.)
    • Researchers recorded the exact time of anthesis for each plant. (Các nhà nghiên cứu đã ghi lại thời điểm nở hoa chính xác của từng cây.)
    • Temperature and light are critical factors influencing anthesis. (Nhiệt độ ánh sáng những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự nở hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các báo cáo khoa học để mô tả một giai đoạn cụ thể trong vòng đời của thực vật hoa.
    • The study focused on the physiological changes during anthesis. (Nghiên cứu tập trung vào những thay đổi sinh lý trong quá trình nở hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthesise (Động từ, ít phổ biến): nở hoa.
  • Flowering (Danh từ): sự ra hoa, giai đoạn nở hoa (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả giai đoạn trước sau khi hoa nở).
  • Blooming (Danh từ): sự nở hoa (từ thông dụng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày).
  • Efflorescence (Danh từ): sự nở hoa, thời kỳ nở rộ (có thể dùng theo nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Blooming: sự nở hoa.
  • Florescence: sự nở hoa, thời kỳ ra hoa.
  • Efflorescence: sự nở hoa, sự nở rộ.
Lưu ý
  • "Anthesis" một thuật ngữ chuyên ngành chính xác, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, kỹ thuật về thực vật học. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "blooming" hoặc "flowering" hơn.
anthesis

The rose reaches anthesis in the morning sun.

danh từ
  1. (thực vật học) sự nở hoa