flowering
/flowering/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự ra hoa, sự nở hoa: Quá trình một cây hoặc bụi cây tạo ra và hé mở những bông hoa. Đây là giai đoạn phát triển quan trọng trong vòng đời của thực vật có hoa.
- Thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ phát triển rực rỡ nhất: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ giai đoạn phát triển, thành công hoặc sáng tạo tột bậc của một phong trào, ý tưởng, nền văn hóa hoặc tài năng cá nhân.
Tính từ:
- Có hoa, ra hoa: Dùng để mô tả một loài thực vật đang trong giai đoạn nở hoa hoặc có khả năng ra hoa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The flowering of cherry blossoms in spring is a beautiful sight. (Sự nở hoa của hoa anh đào vào mùa xuân là một cảnh tượng tuyệt đẹp.)
- The 1920s was a period of great cultural flowering in Paris. (Thập niên 1920 là một thời kỳ nở rộ văn hóa vĩ đại ở Paris.)
Tính từ:
- We planted several flowering shrubs in the garden. (Chúng tôi đã trồng một vài bụi cây có hoa trong vườn.)
- This is a flowering plant that requires a lot of sunlight. (Đây là một loài thực vật có hoa cần nhiều ánh sáng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in full flowering": đang ở thời kỳ nở rộ hoàn toàn, đạt đến đỉnh cao.
- The artist was in the full flowering of his talent when he painted this masterpiece. (Nghệ sĩ đang ở thời kỳ tài năng nở rộ nhất khi ông vẽ kiệt tác này.)
Biến thể và từ gần giống
- Flower (danh từ/động từ): hoa; ra hoa.
- The plant will flower in early summer. (Cây sẽ ra hoa vào đầu mùa hè.)
- Flowered (tính từ): có hoa văn hình hoa.
- She wore a flowered dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy có hoa văn hình hoa đến bữa tiệc.)
- Non-flowering (tính từ): không có hoa.
- Ferns are examples of non-flowering plants. (Dương xỉ là ví dụ về thực vật không có hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa 1): Blossoming, blooming.
- Danh từ (nghĩa 2): Flourishing, heyday, peak, golden age.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "flowering")
Thành ngữ liên quan
- "late flowering": nở hoa muộn; phát triển tài năng hoặc thành công ở độ tuổi muộn hơn bình thường.
- She was a late flowering novelist, publishing her first book at age 50. (Bà ấy là một tiểu thuyết gia nở hoa muộn, xuất bản cuốn sách đầu tiên ở tuổi 50.)
danh từ
- sự ra hoa; sự nở hoa