florescence

/florescence/
danh từ
  1. sự nở hoa
  2. mùa ra hoa; thời kỳ ra hoa
  3. (nghĩa bóng) thời kỳ nở rộ, thời kỳ hưng thịnh nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "florescence"

florescence
The garden is in full florescence with colorful blooms.