florescence
/florescence/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nở hoa: Quá trình hoặc thời điểm mà cây cối ra hoa, bung nở.
- Mùa ra hoa; thời kỳ ra hoa: Giai đoạn cụ thể trong năm hoặc trong chu kỳ sống của cây khi nó ra hoa.
- (Nghĩa bóng) Thời kỳ nở rộ, thời kỳ hưng thịnh nhất: Giai đoạn phát triển mạnh mẽ, đạt đến đỉnh cao về sức sống, sự sáng tạo hoặc thành công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden is at its peak florescence in spring. (Khu vườn đang ở thời kỳ nở hoa rực rỡ nhất vào mùa xuân.)
- The florescence of the cherry blossoms attracts many tourists. (Mùa hoa anh đào nở thu hút rất nhiều khách du lịch.)
- The Renaissance was a period of great cultural florescence in Europe. (Thời kỳ Phục Hưng là một thời kỳ nở rộ văn hóa vĩ đại ở châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In full florescence": Đang ở thời kỳ nở rộ hoàn toàn, đạt đến đỉnh điểm.
- The artist's talent was in full florescence during that decade. (Tài năng của nghệ sĩ đã nở rộ hoàn toàn trong thập kỷ đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Florescent (tính từ): Đang nở hoa; có tính chất nở rộ.
- Efflorescence (danh từ): Sự nở hoa; (trong hóa học/kiến trúc) hiện tượng muối trắng nổi lên bề mặt; (nghĩa bóng) sự bùng nổ, sự nở rộ đột ngột.
Từ đồng nghĩa
- Bloom: Sự nở hoa; thời kỳ đẹp nhất.
- Blossoming: Sự trổ hoa, sự nở rộ.
- Flowering: Sự ra hoa.
- Heyday: Thời kỳ cực thịnh, thời hoàng kim.
- Prime: Thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ sung mãn nhất.
Từ trái nghĩa
- Withering: Sự tàn úa, sự héo rũ.
- Decline: Sự suy tàn, sự suy giảm.
- Dormancy: Trạng thái ngủ đông, trạng thái không hoạt động.
danh từ
- sự nở hoa
- mùa ra hoa; thời kỳ ra hoa
- (nghĩa bóng) thời kỳ nở rộ, thời kỳ hưng thịnh nhất