antiblack
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phân biệt chủng tộc chống lại người da đen: Chỉ thái độ, hành vi, chính sách hoặc hệ tư tưởng có thành kiến, thù địch hoặc phân biệt đối xử đặc biệt nhắm vào người da đen hoặc cộng đồng người gốc Phi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The organization fought against antiblack laws in the 1960s. (Tổ chức này đã đấu tranh chống lại các luật lệ phân biệt chủng tộc chống người da đen vào những năm 1960.)
- His antiblack remarks caused a public outcry. (Những nhận xét phân biệt chủng tộc chống người da đen của anh ta đã gây ra làn sóng phẫn nộ trong công chúng.)
- Scholars study the history of antiblack sentiment in various societies. (Các học giả nghiên cứu lịch sử của tư tưởng phân biệt chủng tộc chống người da đen trong các xã hội khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích học thuật, xã hội học, lịch sử và các cuộc thảo luận về công bằng xã hội để mô tả các cấu trúc và hệ tư tưởng có hệ thống, chứ không chỉ là thái độ cá nhân.
- Có thể kết hợp để tạo thành các cụm danh từ mô tả các khái niệm cụ thể, ví dụ: (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc chống người da đen), (bạo lực chống người da đen).
Biến thể và từ gần giống
- Antiblackness (danh từ): Trạng thái hoặc hệ tư tưởng của việc phân biệt chủng tộc chống lại người da đen; thường chỉ một hệ thống hoặc cấu trúc xã hội.
- The book analyzes the roots of antiblackness in modern institutions. (Cuốn sách phân tích nguồn gốc của tư tưởng/tình trạng phân biệt chủng tộc chống người da đen trong các thể chế hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Racist (against Black people): phân biệt chủng tộc (chống lại người da đen).
- Prejudiced (against Black people): có thành kiến (chống lại người da đen).
Từ trái nghĩa
- Antiracist: chống phân biệt chủng tộc.
- Egalitarian: theo chủ nghĩa bình đẳng.
Adjective
- phân biệt đối xử đặc biệt là dựa trên chủng tộc hoặc tôn giáo