cyclone
/'saikloun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xoáy thuận, xoáy tụ: Một hệ thống thời tiết quy mô lớn, đặc trưng bởi sự lưu thông không khí nhanh chóng xoay quanh một vùng áp suất thấp, di chuyển ngược chiều kim đồng hồ ở Bắc bán cầu và theo chiều kim đồng hồ ở Nam bán cầu.
- Cơn lốc xoáy dữ dội: Một cơn bão nhiệt đới mạnh, có sức gió rất lớn và mưa nặng hạt, xảy ra ở các vùng như Nam Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The meteorologists are tracking a powerful cyclone forming in the Bay of Bengal. (Các nhà khí tượng học đang theo dõi một cơn xoáy thuận mạnh đang hình thành ở Vịnh Bengal.)
- The coastal villages were evacuated before the cyclone made landfall. (Các làng chài ven biển đã được sơ tán trước khi cơn lốc xoáy đổ bộ.)
- In meteorology, a cyclone is defined by its low-pressure center. (Trong khí tượng học, một xoáy thuận được xác định bởi tâm áp suất thấp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tropical cyclone": thuật ngữ chung chỉ các hệ thống bão có tổ chức hình thành trên vùng biển nhiệt đới, bao gồm bão (hurricane) và áp thấp nhiệt đới.
- The region is prone to tropical cyclones during the monsoon season. (Khu vực này dễ xảy ra các cơn xoáy thuận nhiệt đới trong mùa gió mùa.)
"Extratropical cyclone": xoáy thuận ngoại nhiệt đới, thường hình thành ở vĩ độ trung bình, liên quan đến các frông thời tiết.
- The forecast predicts an extratropical cyclone will bring heavy rain to the area. (Dự báo cho biết một xoáy thuận ngoại nhiệt đới sẽ mang theo mưa lớn đến khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Cyclonic (tính từ): mang tính chất xoáy thuận, thuộc về xoáy thuận.
- The cyclonic winds caused widespread damage. (Những cơn gió mang tính xoáy thuận đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
Anticyclone (danh từ): xoáy nghịch, vùng áp suất cao với sự lưu thông không khí ngược lại với cyclone.
- An anticyclone is bringing clear skies and calm weather. (Một vùng áp cao đang mang lại bầu trời quang và thời tiết yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Storm (bão): từ chung chỉ hiện tượng thời tiết khắc nghiệt với gió mạnh, có thể bao gồm cyclone.
- Hurricane (bão, cuồng phong): tên gọi cho xoáy thuận nhiệt đới mạnh ở Đại Tây Dương và Đông Thái Bình Dương.
- Typhoon (bão, đài phong): tên gọi cho xoáy thuận nhiệt đới mạnh ở Tây Bắc Thái Bình Dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cyclone")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cyclone")
danh từ
- khi xoáy thuận, khi xoáy tụ