antra

/'æntənim/
Học thuật
Thân thiện
antra

A doctor points to the antra on a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học) Hang, hốc: Một khoang rỗng hoặc một hốc tự nhiên trong cơ thể, đặc biệt trong xương. Từ này thường được dùng trong số nhiều (antra) trong ngữ cảnh y học chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The maxillary antra are located in the cheekbones. (Các xoang hàm trên nằmxương gò má.)
    • Infection can spread to the antra of the skull. (Nhiễm trùng có thể lan đến các hốc trong hộp sọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antrum" thường được sử dụng trong các thuật ngữ y học ghép để chỉ các hốc cụ thể.
    • Pyloric antrum: Hành tá tràng, phần cuối của dạ dày nối với tá tràng.
    • Maxillary antrum: Xoang hàm trên.
Biến thể từ gần giống
  • Antral (tính từ): Thuộc về hang, hốc.
    • Antral mucosa: Niêm mạc của hốc.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Latin () tiếng Hy Lạp (), có nghĩa hang động. Trong tiếng Anh hiện đại, hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu học y tế.
antra

A doctor points to the antra on a medical diagram.

danh từ, số nhiều antra
  1. (giải phẫu) hang