entry

/'entri/
Học thuật
Thân thiện
entry

She made a grand entry through the double doors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi vào, lối đi vào: Hành động bước vào một nơi nào đó hoặc nơi người ta có thể đi vào.
    • Mục, mục từ: Một mục riêng lẻ được ghi chép trong sổ sách, danh sách hoặc từ điển.
    • Sự tham gia, sự ghi tên: Hành động đăng ký hoặc được chấp nhận tham gia vào một cuộc thi, tổ chức hoặc sự kiện.
    • Vật nộp, bài dự thi: Thứ được gửi đi để xem xét, phán xét hoặc tham gia một cuộc thi ( dụ: bài luận, tác phẩm nghệ thuật).
dụ sử dụng
  • Chỉ sự đi vào hoặc lối đi vào:
    • The actor's entry was met with loud applause. (Sự xuất hiện của diễn viên được đón nhận bằng những tràng pháo tay lớn.)
    • Please use the main entry. (Xin vui lòng sử dụng lối vào chính.)
  • Chỉ một mục được ghi chép:
    • She made an entry in her diary every night. ( ấy ghi một mục vào nhật ký mỗi tối.)
    • This dictionary has over 50,000 entries. (Từ điển này hơn 50.000 mục từ.)
  • Chỉ sự tham gia hoặc vật nộp:
    • The deadline for entry to the competition is tomorrow. (Hạn chót để nộp đơn tham gia cuộc thi ngày mai.)
    • His entry for the art contest was a beautiful painting. (Bài dự thi của anh ấy cho cuộc thi nghệ thuật một bức tranh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gain entry": được phép vào, tìm được lối vào (thường vào nơi khó vào hoặc bị hạn chế).
    • The thieves gained entry through a back window. (Những tên trộm đã đột nhập vào qua cửa sổ phía sau.)
  • "to make an entry": ghi chép một mục, thực hiện một bút toán (trong kế toán).
    • The accountant will make an entry for the new expense. (Kế toán sẽ ghi một mục cho khoản chi phí mới.)
  • "no entry": biển báo "cấm vào".
    • The sign on the door said "No Entry". (Biển báo trên cửa ghi "Cấm Vào".)
Biến thể từ gần giống
  • Entrance (n): Lối vào, cổng vào; sự đi vào. (Thường có thể dùng thay thế cho "entry" với nghĩa "lối vào" hoặc "sự xuất hiện".)
  • Submission (n): Vật nộp, sự nộp bài. (Gần nghĩa với "entry" khi chỉ bài dự thi hoặc tài liệu nộp để xét duyệt.)
  • Access (n): Lối vào, sự tiếp cận.
Từ đồng nghĩa
  • Admission: Sự cho vào, sự tiếp nhận.
  • Inclusion: Sự bao gồm, sự ghi danh.
  • Record: Bản ghi, mục ghi chép.
  • Portal: Cổng, lối vào (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enter into: Bắt đầu, tham gia vào (một thỏa thuận, cuộc thảo luận). (Động từ "enter" gốc của danh từ "entry".)
    • The two companies entered into a partnership. (Hai công ty đã bắt đầu một quan hệ đối tác.)
Thành ngữ liên quan
  • Forcible entry: Sự đột nhập trang/ lực (thuật ngữ pháp ).
    • The police reported a case of forcible entry. (Cảnh sát báo cáo một vụ đột nhập lực.)
  • Double-entry bookkeeping: Phương pháp kế toán kép (ghi sổ kép).
    • All accountants must understand double-entry bookkeeping. (Tất cả kế toán viên phải hiểu phương pháp kế toán kép.)
entry

She made a grand entry through the double doors.

danh từ
  1. sự đi vào
  2. (sân khấu) sự ra (của một diễn viên)
  3. lối đi vào, cổng đi vào
  4. (pháp ) sự tiếp nhận
  5. sự ghi vào (sổ sách); mục (ghi vào sổ)
  6. mục từ (trong từ điển)
  7. danh sách người thi đấu; sự ghi tên người thi đấu