entera
/'entərən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruột: Trong giải phẫu học, "entera" là dạng số nhiều của "enteron", dùng để chỉ ruột, đặc biệt là ống tiêu hóa của động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study focused on the structure of the entera in invertebrates. (Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc ruột ở các loài động vật không xương sống.)
- The parasite inhabits the host's entera. (Ký sinh trùng cư trú trong ruột của vật chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "entera" trong ngữ cảnh học thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, sinh học hoặc giải phẫu học chuyên sâu để chỉ hệ thống ruột nói chung.
- The development of the entera is a key stage in embryology. (Sự phát triển của ruột là một giai đoạn quan trọng trong phôi học.)
Biến thể và từ gần giống
Enteron (n): Ruột (dạng số ít).
- The enteron is a continuous tube. (Ruột là một ống liên tục.)
Enteric (adj): (Thuộc) ruột.
- Enteric diseases affect the intestines. (Các bệnh đường ruột ảnh hưởng đến ruột.)
Enteritis (n): Viêm ruột.
- He was diagnosed with enteritis. (Anh ấy được chẩn đoán bị viêm ruột.)
Từ đồng nghĩa
- Intestines (n): Ruột (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh tổng quát).
- Gut (n): Ruột (từ thông tục, ít trang trọng hơn).
Lưu ý
- "Entera" là một thuật ngữ chuyên ngành, rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "intestines" hoặc "gut" được ưa dùng hơn.
danh từ, số nhiều entera
- (giải phẫu) ruột