anxieux

tính từ
  1. lo âu
    • Regard anxieux
      cái nhìn lo âu
    • anxieux de
      nóng lòng chờ đợi (cái gì)
danh từ
  1. người hay lo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "anxieux"

anxieux
Il regarde l'horloge avec un regard anxieux.