anxieux

Học thuật
Thân thiện
anxieux

Il regarde l'horloge avec un regard anxieux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lo âu, bồn chồn: Trạng thái tinh thần lo lắng, không yên về một điều đó có thể xảy ra.
    • Nóng lòng, sốt ruột: Mong chờ một điều đó với sự háo hức lo lắng.
  2. Danh từ:

    • Người hay lo, người lo âu: Chỉ một người tính cách hay lo lắng, băn khoăn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un visage anxieux avant l'examen. (Anh ấy có một khuôn mặt lo âu trước kỳ thi.)
    • Elle est anxieuse de connaître les résultats. ( ấy nóng lòng muốn biết kết quả.)
  • Danh từ:

    • C'est un anxieux, il s'inquiète pour tout. (Anh tamột người hay lo, anh ấy lo lắng về mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être anxieux de + infinitif": Nóng lòng, sốt ruột muốn làm gì.

    • Je suis anxieux de commencer ce nouveau projet. (Tôi nóng lòng muốn bắt đầu dự án mới này.)
  • "Regarder d'un œil anxieux": Nhìn bằng ánh mắt lo âu.

    • La mère regardait d'un œil anxieux son enfant malade. (Người mẹ nhìn đứa con ốm của mình bằng ánh mắt lo âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Anxieusement (phó từ): Một cách lo âu, bồn chồn.

    • Il attendait anxieusement des nouvelles. (Anh ấy chờ đợi tin tức một cách lo âu.)
  • Anxiété (danh từ giống cái): Sự lo âu, nỗi lo lắng.

    • L'anxiété peut nuire à la santé. (Sự lo âu có thể gây hại cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Inquiet (tính từ): Lo lắng, bất an.
  • Soucieux (tính từ): Băn khoăn, lo nghĩ.
Từ trái nghĩa
  • Calme (tính từ): Bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Serein (tính từ): Thanh thản, an nhiên.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Anxieux de l'avenir: Lo lắng về tương lai.
    • Beaucoup de jeunes sont anxieux de l'avenir. (Nhiều bạn trẻ lo lắng về tương lai.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'estomac dans les talons (nghĩa bóng, không dùng từ "anxieux"): Cảm thấy lo lắng, hồi hộp đến mức bụng cồn cào. (Thành ngữ này diễn tả một trạng thái lo âu mạnh mẽ).
    • Avant de monter sur scène, j'avais l'estomac dans les talons. (Trước khi bước lên sân khấu, tôi lo lắng đến mức bụng cồn cào.)
anxieux

Il regarde l'horloge avec un regard anxieux.

tính từ
  1. lo âu
    • Regard anxieux
      cái nhìn lo âu
    • anxieux de
      nóng lòng chờ đợi (cái gì)
danh từ
  1. người hay lo

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "anxieux"