serein

/sə'ræɳ/
tính từ
  1. quang, thanh
    • Ciel serein
      trời quang
    • Nuit sereine
      đêm thanh
  2. bình lặng, thanh bình; thanh thản
    • Des jours sereins
      những ngày thanh bình
    • âme sereine
      tâm hồn thanh thản
  3. bình tâm, khách quan
    • Une critique sereine
      lời phê phán bình tâm
danh từ giống đực
  1. (văn học) sương chiều
    • Serin.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

serein
Le ciel est serein au-dessus du champ de lavande.