abaissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hạ, sự giảm, sự rút xuống: Chỉ hành động làm cho một vật gì đó thấp hơn, nhỏ hơn, hoặc giảm đi về mức độ, số lượng, vị trí hoặc giá trị.
- Sự suy vi, sự suy đồi: Chỉ sự đi xuống về chất lượng, đạo đức hoặc tầm quan trọng của một lĩnh vực, một tổ chức hay một giá trị.
- Sự hạ uy thế: Chỉ việc làm giảm sự tôn trọng, quyền lực hoặc địa vị của một người hay một nhóm người.
- Sự hạ mình: Chỉ hành động tự đặt mình ở vị trí thấp hơn, khiêm nhường hơn, đôi khi có thể mang nghĩa tự hạ thấp phẩm giá của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'abaissement du prix est nécessaire pour attirer les clients. (Việc hạ giá là cần thiết để thu hút khách hàng.)
- L'abaissement de la température a été soudain. (Sự giảm nhiệt độ diễn ra đột ngột.)
- Les historiens étudient l'abaissement de cet empire. (Các nhà sử học nghiên cứu sự suy vi của đế chế đó.)
- Cet acte a causé son abaissement aux yeux du public. (Hành động đó đã gây ra sự hạ uy thế của anh ta trong mắt công chúng.)
- Son abaissement volontaire pour aider les autres est admirable. (Sự tự hạ mình của anh ấy để giúp đỡ người khác thật đáng ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Abaissement de la voix": sự hạ giọng, nói nhỏ hơn.
- Il a parlé avec un abaissement de la voix pour ne pas être entendu. (Anh ta nói với giọng nhỏ hơn để không bị nghe thấy.)
- "Abaissement des barrières": sự hạ thấp các rào cản (thương mại, văn hóa).
- L'abaissement des barrières douanières favorise les échanges. (Việc hạ thấp các rào cản thuế quan thúc đẩy trao đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Abaisser (động từ): hạ xuống, làm giảm, hạ thấp.
- Il faut abaisser le store. (Cần phải hạ tấm mành xuống.)
- Abaissé, abaissée (tính từ): bị hạ thấp, bị giảm; (trong hình học) có chiều cao thấp.
- Un prix abaissé. (Một mức giá đã được hạ.)
- Abaissable (tính từ): có thể hạ xuống được.
- Une vitre abaissable. (Một ô cửa kính có thể hạ xuống được.)
Từ đồng nghĩa
- Diminution (sự giảm bớt, sự thu nhỏ).
- Réduction (sự giảm, sự cắt giảm).
- Baisse (sự sụt giảm, sự hạ xuống - thường dùng cho giá cả, mức độ).
- Déclin (sự suy tàn, sự suy giảm).
- Humiliation (sự sỉ nhục, sự làm nhục - cho nghĩa "sự hạ mình" theo hướng tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Élévation (sự nâng lên, sự tăng lên).
- Augmentation (sự tăng lên).
- Hausse (sự tăng giá, sự lên giá).
- Ascension (sự thăng tiến, sự đi lên).
- Glorification (sự tôn vinh).
danh từ giống đực
- sự hạ, sự giảm, sự rút xuống
- L'abaissement du prixsự hạ giá
- L'abaissement d'un storesự hạ một bức mành
- L'abaissement de l'eaunước rút
- L'abaissement d'une perpendiculaire sur un plan(toán) sự hạ một đường vuông góc xuống một mặt phẳng
- L'abaissement de la température/de la valeur d'une monnaiesự giảm nhiệt độ/giá trị đồng tiền
- sự suy vi, sự suy đồi
- L'abaissement de la littératuresự suy đồi của văn học.
- sự hạ uy thế
- L'abaissement des couches privilégiées de la sociétésự hạ uy thế các tầng lớp có đặc quyền trong xã hội.
- sự hạ mình
- Abaissement volontairesự tự ý hạ mình.