apercevoir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhìn thấy, thoáng thấy: Hành động nhìn thấy ai đó hoặc cái gì đó một cách nhanh chóng, thoáng qua hoặc từ xa.
    • Nhận thấy, nhận ra: Hành động nhận thức được, phát hiện ra một điều đó (có thểcụ thể hoặc trừu tượng).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • J'ai aperçu un oiseau rare dans la forêt. (Tôi đã thoáng thấy một con chim quý hiếm trong rừng.)
    • Elle a fini par apercevoir son erreur. (Cuối cùng ấy đã nhận ra sai lầm của mình.)
    • On l'a aperçu qui traversait la rue. (Người ta đã thấy hắn băng qua đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'apercevoir (de quelque chose) (Động từ phản thân): Tự nhận thấy, tự nhận ra điều đó.
    • Je me suis aperçu que j'avais oublié mes clés. (Tôi đã nhận ra rằng tôi quên chìa khóa.)
    • Ils se sont aperçus dans la rue. (Họ đã nhận ra nhau ngoài phố.)
    • "Se garder de laisser apercevoir sa méfiance" (Stendhal). (Tránh để lộ nỗi hoài nghi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Aperçu (Danh từ giống đực): Cái nhìn thoáng qua; sự phác thảo, ý chính.
    • Donnez-moi un aperçu du projet. (Hãy cho tôi một bản phác thảochính của dự án.)
  • Percevoir (Động từ): Nhận thức, cảm nhận; thu (thuế, tiền).
    • Percevoir un son. (Nghe thấy một âm thanh.)
    • Percevoir un salaire. (Nhận lương.)
Từ đồng nghĩa
  • Voir: Thấy, nhìn (nghĩa chung trực tiếp hơn).
  • Distinguer: Phân biệt, nhận ra (nhấn mạnh việc nhận diện trong đám đông hoặc từ xa).
  • Découvrir: Khám phá, phát hiện ra.
  • Remarquer: Để ý thấy, nhận thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apercevoir au loin: Nhìn thấy từ đằng xa.
    • On aperçoit le clocher au loin. (Người ta nhìn thấy tháp chuông từ đằng xa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "apercevoir" một cách cố định)

ngoại động từ
  1. nhìn thấy
    • On l'a aperçu qui traversait la rue
      người ta đã thấy hắn băng qua đường
  2. nhận thấy, nhận ra
    • "se garder de laisser apercevoir sa méfiance" (Stendh.)
      tránh để lộ nỗi hoài nghi của mình
    • Ils se sont aperçus dans la rue
      họ đã nhận ra nhau ngoài phố

Từ trái nghĩa

Từ chứa "apercevoir"