apogée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Điểm viễn địa: Trong thiên văn học, đây là điểm trên quỹ đạo của một vệ tinh (như Mặt Trăng) hoặc một hành tinh xa Trái Đất nhất.
- Tuyệt đỉnh, đỉnh cao nhất: Nghĩa bóng, chỉ thời kỳ phát triển, thịnh vượng, thành công hoặc quyền lực cao nhất của một sự vật, sự việc, con người hoặc một thời đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le satellite a atteint son apogée. (Vệ tinh đã đạt đến điểm viễn địa của nó.)
- L'apogée de l'Empire romain se situe au IIe siècle. (Đỉnh cao của Đế chế La Mã nằm vào thế kỷ thứ II.)
- Sa carrière est à son apogée. (Sự nghiệp của anh ấy đang ở đỉnh cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être à l'apogée de": Đang ở đỉnh cao của (một sự nghiệp, quyền lực, sự nổi tiếng...).
- Le chanteur est à l'apogée de sa gloire. (Nam ca sĩ đang ở đỉnh cao vinh quang của mình.)
"Atteindre son apogée": Đạt đến đỉnh cao, cực điểm.
- Ce mouvement artistique a atteint son apogée dans les années 20. (Trào lưu nghệ thuật này đã đạt đến đỉnh cao vào những năm 20.)
Biến thể và từ gần giống
Apogéal, apogéale (adj): Thuộc về điểm viễn địa.
- Point apogéal. (Điểm viễn địa.)
Périgée (n): Điểm cận địa (từ trái nghĩa trong thiên văn học).
- La Lune est plus proche de la Terre à son périgée. (Mặt Trăng gần Trái Đất hơn ở điểm cận địa của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Sommet: Đỉnh, chóp (nghĩa bóng).
- Zénith: Thiên đỉnh, cực điểm (nghĩa bóng).
- Point culminant: Điểm cao nhất, đỉnh điểm.
Thành ngữ liên quan
"L'apogée de la folie": Đỉnh điểm của sự điên rồ.
- Cette décision marque l'apogée de la folie. (Quyết định này đánh dấu đỉnh điểm của sự điên rồ.)
"À l'apogée de sa puissance": Ở đỉnh cao quyền lực của mình.
- Le monarque régnait à l'apogée de sa puissance. (Vị quân chủ đã trị vì ở đỉnh cao quyền lực của mình.)
danh từ giống đực
- (thiên (văn học)) điểm viễn địa
- tuyệt đỉnh
- Apogée de la gloiretuyệt đỉnh vinh quang