apologia
/,æpə'loudʤiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời biện hộ, lời biện giải: Một bài viết hoặc bài phát biểu chính thức, có tính chất học thuật, nhằm bảo vệ, giải thích hoặc biện minh cho các quan điểm, hành động hoặc niềm tin của một người hoặc một nhóm. Nó thường mang sắc thái nghiêm túc và được xây dựng một cách có lý lẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He published an apologia for his controversial research methods. (Ông ấy đã xuất bản một lời biện hộ cho các phương pháp nghiên cứu gây tranh cãi của mình.)
- The senator's speech was less an apology and more an apologia for his political philosophy. (Bài phát biểu của thượng nghị sĩ ít giống một lời xin lỗi mà giống một lời biện giải cho triết lý chính trị của ông ta hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Apologia pro vita sua": Một cụm từ Latinh, nghĩa là "lời biện hộ cho cuộc đời của chính mình". Đây là một thể loại văn học, thường là một tác phẩm tự truyện giải thích và bảo vệ niềm tin và hành động của tác giả.
- Cardinal Newman's "Apologia Pro Vita Sua" is a classic of religious autobiography. (Tác phẩm "Lời biện hộ cho cuộc đời tôi" của Hồng y Newman là một tác phẩm kinh điển của thể loại tự truyện tôn giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Apologetics (danh từ số nhiều, dùng như danh từ số ít): Môn biện giáo, khoa biện hộ. Thường dùng trong thần học để chỉ hoạt động bảo vệ niềm tin tôn giáo bằng lý lẽ có hệ thống.
- He studied Christian apologetics. (Anh ấy nghiên cứu môn biện giáo Cơ đốc.)
Từ đồng nghĩa
- Defense: sự bảo vệ, lời bào chữa.
- Justification: sự biện minh, sự chính đáng hóa.
- Vindication: sự minh oan, sự chứng minh là đúng.
Lưu ý sử dụng
- Phân biệt với "apology": "Apologia" và "apology" có nguồn gốc chung nhưng nghĩa hiện đại khác nhau. "Apology" thông dụng hơn và chủ yếu có nghĩa là lời xin lỗi. "Apologia" mang tính học thuật và trang trọng hơn, nhấn mạnh vào việc đưa ra lý lẽ để bảo vệ một lập trường, hơn là thể hiện sự hối tiếc.
- She offered an apology for being late. (Cô ấy đưa ra lời xin lỗi vì đến muộn.) -> Nhấn mạnh sự hối lỗi.
- He wrote an apologia for his life's work. (Ông ấy viết một lời biện hộ cho công trình cả đời của mình.) -> Nhấn mạnh sự biện giải có lý lẽ.
danh từ
- lời biện hộ, lời biện giải