apologize

/ə'pɔlədʤaiz/ Cách viết khác : (apologise) /ə'pɔlədʤaiz/
Học thuật
Thân thiện
apologize

I apologize for being late to the meeting.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Xin lỗi, tạ lỗi: Hành động bày tỏ sự hối tiếc hoặc nhận lỗi về một việc làm sai trái, một lỗi lầm hoặc một sự bất tiện đã gây ra cho người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He called to apologize for his rude behavior. (Anh ấy đã gọi điện để xin lỗi hành vi thô lỗ của mình.)
    • You should apologize to your sister. (Con nên xin lỗi chị của con.)
    • I must apologize for the delay in my response. (Tôi phải xin lỗi sự chậm trễ trong phản hồi của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apologize profusely": xin lỗi một cách thật lòng, nhiều lời.
    • She apologized profusely for the mistake. ( ấy đã xin lỗi rất chân thành sai sót.)
  • "to have nothing to apologize for": không phải xin lỗi.
    • You were right, so you have nothing to apologize for. (Bạn đã đúng, vậy bạn không phải xin lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Apology (danh từ): lời xin lỗi.
    • He offered a sincere apology. (Anh ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành.)
  • Apologetic (tính từ): có vẻ hối lỗi, ăn năn.
    • She gave me an apologetic smile. ( ấy dành cho tôi một nụ cười ăn năn.)
  • Apologise (động từ): cách viết khác của "apologize", thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Say sorry: nói lời xin lỗi.
  • Make amends: sửa chữa lỗi lầm, đền bù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apologize for: xin lỗi về (việc đó).
    • I need to apologize for my absence yesterday. (Tôi cần xin lỗi về việc vắng mặt ngày hôm qua.)
  • Apologize to: xin lỗi (ai đó).
    • Please apologize to your teacher. (Hãy xin lỗi giáo viên của con.)
Thành ngữ liên quan
  • Better late than never (apology): (Lời xin lỗi) muộn còn hơn không.
    • He finally apologized after a year. Well, better late than never. (Cuối cùng anh ta cũng xin lỗi sau một năm. Chà, muộn còn hơn không.)
apologize

I apologize for being late to the meeting.

nội động từ
  1. xin lỗi, tạ lỗi
    • to apologize to someone for something
      xin lỗi ai về việc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "apologize"