aporie

Học thuật
Thân thiện
aporie

Une aporie philosophique laisse le penseur dans une impasse intellectuelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Triết học) Sự bế tắc, khó khăn nan giải: Một tình huốngluận hoặc một vấn đề triết học dẫn đến một mâu thuẫn hoặc sự bất khả thi trong việc tìm ra lời giải, khiến việc đi đến kết luận trở nên không thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pensée de ce philosophe est souvent marquée par l'aporie. (Tư tưởng của triết gia này thường được đánh dấu bởi sự bế tắc nan giải.)
    • Le dialogue socratique mène souvent à une aporie, incitant à réfléchir davantage. (Đối thoại kiểu Socrates thường dẫn đến một khó khăn nan giải, thúc đẩy việc suy ngẫm sâu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en aporie": Đặt vào thế bế tắc, dẫn đến tình trạng không thể giải quyết.

    • Ce paradoxe met le raisonnement en aporie. (Nghịch lý này đặt lập luận vào thế bế tắc.)
  • "Être dans l'aporie": Ở trong tình trạng bế tắc, không tìm ra lối thoát.

    • Face à ces deux arguments également valables, je suis dans l'aporie. (Đứng trước hai lập luận giá trị ngang nhau, tôi đangtrong thế bế tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aporétique (adj): (thuộc về) sự bế tắc, mang tính chất nan giải.

    • Un discours aporétique (Một bài diễn văn mang tính bế tắc)
  • Aporie không dạng số nhiều đặc biệt trong cách sử dụng phổ biến.

Từ đồng nghĩa
  • Impass (n.f): Ngõ cụt, thế .
  • Dilemme (n.m): Tình thế tiến thoái lưỡng nan.
  • Contradiction (n.f): Mâu thuẫn.
Các cụm từ liên quan
  • Résoudre une aporie: Giải quyết một khó khăn nan giải.
    • Les philosophes tentent de résoudre cette aporie depuis des siècles. (Các triết gia đã cố gắng giải quyết khó khăn nan giải này trong nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • Tourner en rond dans une aporie: Xoay quanh trong một vấn đề bế tắc không tìm ra lối thoát.
    • Le débat tourne en rond dans une aporie logique. (Cuộc tranh luận xoay quanh trong một sự bế tắc về logic.)
aporie

Une aporie philosophique laisse le penseur dans une impasse intellectuelle.

danh từ giống cái
  1. (triết học) khó khăn nan giải