abri
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chỗ trú, nơi trú ẩn: Chỉ một nơi hoặc cấu trúc cung cấp sự bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết hoặc nguy hiểm.
- Hầm (trú ẩn): Một công trình ngầm hoặc kiên cố được xây dựng để bảo vệ con người khỏi các cuộc tấn công như bom đạn.
- Nơi ẩn náu: Một nơi an toàn để trốn tránh sự truy đuổi, bức hại hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les randonneurs ont trouvé un abri dans une cabane. (Những người đi bộ đường dài đã tìm thấy một chỗ trú trong một túp lều.)
- Pendant la guerre, la population se réfugiait dans les abris. (Trong chiến tranh, người dân trú ẩn trong các hầm.)
- Ce monastère était un abri pour les persécutés. (Tu viện này từng là một nơi ẩn náu cho những người bị bức hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'abri": Ở nơi an toàn, được bảo vệ, yên ổn.
- Les documents importants sont à l'abri dans le coffre. (Các tài liệu quan trọng được cất giữ yên ổn trong két sắt.)
"À l'abri de": Được che chở khỏi, tránh khỏi (một mối nguy hiểm hoặc điều khó chịu).
- Nous étions à l'abri du vent derrière le mur. (Chúng tôi đã tránh được gió sau bức tường.)
"Sans abri": Không nhà cửa, vô gia cư.
- Une association vient en aide aux personnes sans abri. (Một hiệp hội giúp đỡ những người không nhà cửa.)
Biến thể và từ gần giống
Abriter (động từ): Che chở, chứa chấp, cho trú ẩn.
- Le hangar abrite les machines agricoles. (Nhà kho chứa các máy móc nông nghiệp.)
Abri-bus (danh từ): Trạm chờ xe buýt (mái che).
- Abri de jardin (danh từ): Nhà kho trong vườn.
Từ đồng nghĩa
- Refuge: Nơi ẩn náu, nơi trú ẩn.
- Abritement: Sự che chở, chỗ trú (ít phổ biến hơn).
- Asile: Nơi tị nạn, nhà tế bần.
Thành ngữ liên quan
Mettre à l'abri: Cất giữ ở nơi an toàn; bảo vệ ai đó.
- Il faut mettre les provisions à l'abri des souris. (Phải cất thực phẩm ở nơi an toàn khỏi lũ chuột.)
Se mettre à l'abri: Tự tìm chỗ trú ẩn, tự bảo vệ mình.
- À l'approche de l'orage, nous nous sommes mis à l'abri. (Khi cơn giông đến gần, chúng tôi đã tự tìm chỗ trú ẩn.)
danh từ giống đực
- chỗ trú
- Un abri dans les cavernesmột chỗ trú trong hang.
- Abri de chantierchỗ trú trên công trường
- hầm (trú ẩn)
- Un abri contre les bombardementshầm tránh bom.
- Abri personnelhầm cá nhân
- Abri souterrainhầm ngầm
- Abri superficielhầm nổi (trên mặt đất)
- nơi ẩn náu
- Un abri contre les persécutions des fascistesnơi ẩn náu tránh sự đàn áp của bọn phát xít
- Abri pour voituresnhà chứa xe cộ
- à l'abriyên ổn
- Mettre les marchandises à l'abriđể hàng nơi yên ổn
- Mettre quelqu'un à l'abri(thân mật) giam người nào
- à l'abri detránh khỏi
- A l'abri de la pluietránh khỏi mưa
- sans abrikhông nhà cửa, không chỗ nương thân.