apostatize

/ə'pɔstətaiz/ Cách viết khác : (apostatize) /ə'pɔstətaiz/
Học thuật
Thân thiện
apostatize

He chose to apostatize from the political party.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bỏ đạo, bội giáo: Từ bỏ một tôn giáo, đức tin hoặc giáo phái mình đã từng tin theo, thường để chuyển sang một tín ngưỡng khác hoặc không theo tôn giáo nào.
    • Bỏ đảng, phản bội lý tưởng: Từ bỏ một đảng phái chính trị, một tổ chức hoặc một hệ tư tưởng mình đã từng trung thành, thường được xem một hành động phản bội.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • After years of devotion, he chose to apostatize and leave the church. (Sau nhiều năm sùng đạo, anh ta đã chọn bỏ đạo rời khỏi nhà thờ.)
    • The former member was accused of apostatizing when he publicly criticized the party's principles. (Cựu đảng viên đó bị cáo buộc bỏ đảng khi công khai chỉ trích các nguyên tắc của đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apostatize from": từ bỏ (một đức tin, tổ chức cụ thể).
    • She apostatized from the faith of her ancestors. ( ấy đã bội giáo, từ bỏ đức tin của tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Apostasy (danh từ): hành động bỏ đạo, bội giáo; sự phản bội lý tưởng.
    • His apostasy shocked the religious community. (Hành động bội giáo của anh ta đã gây chấn động cộng đồng tôn giáo.)
  • Apostate (danh từ): kẻ bội giáo, kẻ phản bội (đạo hoặc đảng).
    • He was labeled an apostate by his former comrades. (Anh ta bị những đồng chí gán cho kẻ phản bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Defect: đào ngũ, bỏ sang phe khác (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự).
  • Renounce: tuyên bố từ bỏ, thoái giáo (một cách long trọng hoặc chính thức).
  • Forsake: ruồng bỏ, từ bỏ (một người hoặc niềm tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
apostatize

He chose to apostatize from the political party.

nội động từ
  1. bỏ đạo, bội giáo, bỏ đảng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "apostatize"