apostatize

/ə'pɔstətaiz/ Cách viết khác : (apostatize) /ə'pɔstətaiz/
nội động từ
  1. bỏ đạo, bội giáo, bỏ đảng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "apostatize"

apostatize
He chose to apostatize from the political party.