apothecary
/ə'pɔθikəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bào chế thuốc: Một người có chuyên môn trong việc chuẩn bị, pha chế và bán các loại thuốc, dược liệu. Đây là một thuật ngữ cổ, tương đương với dược sĩ ngày nay.
- Nhà thuốc, hiệu thuốc: Chỉ địa điểm, cửa hàng nơi thuốc được bào chế và bán ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 18th century, the village apothecary was a highly respected figure. (Vào thế kỷ 18, người bào chế thuốc trong làng là một nhân vật rất được kính trọng.)
- She bought the herbs from the old apothecary on the corner. (Cô ấy mua các loại thảo mộc từ hiệu thuốc cũ ở góc phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Apothecary's shop": Cụm từ chỉ rõ địa điểm là một cửa hàng thuốc.
- The remedy could only be found in a specialized apothecary's shop. (Phương thuốc đó chỉ có thể tìm thấy ở một hiệu thuốc chuyên biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Apothecary jar (n): Bình, lọ đựng thuốc thường thấy trong các hiệu thuốc cổ, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm.
- The museum displayed a collection of colorful apothecary jars. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các lọ thuốc nhiều màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Pharmacist (n): Dược sĩ (từ hiện đại).
- Chemist (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Dược sĩ, người bán thuốc.
- Druggist (n, từ cổ hơn): Người bán thuốc.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) người bào chế (thuốc)
- apothecary'snhà bán thuốc, phòng bào chế