pharmacist

/'fɑ:məsist/
Học thuật
Thân thiện
pharmacist

The pharmacist carefully fills a prescription at the pharmacy counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dược sĩ: Một chuyên gia y tế được đào tạo về nghệ thuật khoa học pha chế, cung cấp tư vấn về thuốc. Họ làm việc tại các hiệu thuốc, bệnh viện hoặc các cơ sở chăm sóc sức khỏe.
    • Người buôn dược phẩm: (Nghĩa , ít dùng) Người kinh doanh các sản phẩm dược phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You should ask the pharmacist about the side effects of this medicine. (Bạn nên hỏi dược sĩ về tác dụng phụ của loại thuốc này.)
    • The hospital pharmacist checked the prescription carefully before dispensing the drugs. (Dược sĩ bệnh viện kiểm tra đơn thuốc cẩn thận trước khi cấp phát thuốc.)
    • She has been a licensed pharmacist for over ten years. ( ấy đã là một dược sĩ giấy phép hành nghề hơn mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consult your pharmacist": Tham khảo ý kiến dược sĩ của bạn. Đây cụm từ phổ biến trên nhãn thuốc, khuyến cáo người dùng nên tư vấn với dược sĩ trước khi sử dụng.

    • If symptoms persist, consult your pharmacist or doctor. (Nếu các triệu chứng vẫn còn, hãy tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ của bạn.)
  • "Community pharmacist" / "Retail pharmacist": Dược sĩ cộng đồng / Dược sĩ bán lẻ. Chỉ dược sĩ làm việc tại các nhà thuốc nhân phục vụ cộng đồng.

    • The community pharmacist plays a key role in public health education. (Dược sĩ cộng đồng đóng vai trò then chốt trong giáo dục sức khỏe cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharmacy (n): Hiệu thuốc, nhà thuốc; ngành dược.

    • I need to stop by the pharmacy to pick up my prescription. (Tôi cần ghé qua hiệu thuốc để lấy đơn thuốc của mình.)
  • Pharmaceutical (adj): (Thuộc về) dược phẩm, dược học.

    • The pharmaceutical industry is highly regulated. (Ngành công nghiệp dược phẩm được quản lý rất chặt chẽ.)
  • Pharmacology (n): Dược học, ngành nghiên cứu về thuốc.

    • She is studying pharmacology at university. ( ấy đang học ngành dược họctrường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Druggist (n): Dược sĩ, người bán thuốc (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ ).
  • Chemist (n): Dược sĩ (từ thông dụngAnh để chỉ "pharmacist").
  • Apothecary (n): Dược sĩ, chủ hiệu thuốc (từ cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pharmacist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pharmacist")

pharmacist

The pharmacist carefully fills a prescription at the pharmacy counter.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dược sĩ; người buôn dược phẩm

Từ đồng nghĩa