chemist

/'kemist/
Học thuật
Thân thiện
chemist

A chemist carefully measures a liquid in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà hóa học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất sự biến đổi của vật chất.
    • Dược sĩ (tại hiệu thuốc): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) Người trình độ chuyên môn được đào tạo để chuẩn bị bán thuốc theo đơn, thường làm việc tại một cửa hàng (pharmacy/chemist's).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Marie Curie was a famous chemist who won two Nobel Prizes. (Marie Curie một nhà hóa học nổi tiếng đã hai lần đoạt giải Nobel.)
    • I need to ask the chemist for advice about this cough medicine. (Tôi cần hỏi ý kiến dược sĩ về loại thuốc ho này.)
    • He bought his prescription from the local chemist. (Anh ấy mua đơn thuốc của mình từ hiệu thuốc địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The chemist's": Cụm danh từ chỉ cửa hàng thuốc, hiệu thuốc (phổ biếnAnh). Dấu sở hữu cách ('s) thường được sử dụng.
    • I'm going to the chemist's to pick up my medication. (Tôi sẽ đến hiệu thuốc để lấy thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemistry (n): Môn hóa học, ngành hóa học.

    • She studied chemistry at university. ( ấy đã học ngành hóa họcđại học.)
  • Chemical (adj/n): (thuộc) hóa học; hóa chất.

    • A chemical reaction. (Một phản ứng hóa học.)
    • Handle these chemicals with care. (Hãy xử lý những hóa chất này một cách cẩn thận.)
  • Pharmacy (n): Hiệu thuốc, nhà thuốc (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh-Mỹ cũng được dùng trong tiếng Anh-Anh); ngành dược.

  • Pharmacist (n): Dược sĩ (từ thông dụng để chỉ chuyên gia dược, tương đương với nghĩa "chemist" trong lĩnh vực dược).
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học: Chemical scientist, researcher in chemistry.
  • Dược sĩ (tại hiệu thuốc): Pharmacist (từ chính thức phổ biến), druggist (ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ ).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "chemist" với nghĩa dược sĩ/hiệu thuốc chủ yếu được sử dụngAnh một số quốc gia theo hệ thống tiếng Anh-Anh.
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, "pharmacist" "pharmacy" (hoặc "drugstore") những từ phổ biến hơn để chỉ người bán thuốc cửa hàng thuốc. Từ "chemist" trong tiếng Anh-Mỹ thường chỉ có nghĩa nhà hóa học.
chemist

A chemist carefully measures a liquid in a laboratory.

danh từ
  1. nhà hoá học
  2. (Anh) người bán dược phẩm