appareiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- (Xây dựng) Đẽo, đục đẽo: Hành động gia công, định hình kích thước một khối đá để dùng trong xây dựng.
- (Y học) Lắp, gắn: Hành động lắp một bộ phận giả (chân tay giả, răng giả, v.v.) cho một người.
- Trang bị, chuẩn bị (cho một chuyến đi, đặc biệt là tàu thuyền): Hành động chuẩn bị đầy đủ mọi thứ cần thiết (lương thực, nhiên liệu, dụng cụ) để sẵn sàng khởi hành.
- Xếp thành cặp, ghép đôi: Hành động sắp xếp hai vật giống nhau thành một cặp hoặc ghép hai con vật (thường để làm việc hoặc sinh sản) với nhau.
Nội động từ:
- (Hàng hải) Chuẩn bị ra khơi, nhổ neo: Hành động của một con tàu khi đã sẵn sàng và bắt đầu rời bến.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les tailleurs de pierre doivent appareiller les blocs avec précision. (Những người thợ đẽo đá phải đẽo các khối đá một cách chính xác.)
- Le dentiste va appareiller le patient avec une nouvelle prothèse. (Nha sĩ sẽ lắp cho bệnh nhân một bộ răng giả mới.)
- L'équipage appareille le navire pour un long voyage. (Thủy thủ đoàn trang bị/chuẩn bị cho con tàu cho một chuyến đi dài.)
- Il faut appareiller ces deux chevaux pour tirer la charrette. (Cần phải ghép đôi hai con ngựa này để kéo xe.)
Nội động từ:
- Le bateau de pêche appareille à l'aube. (Con tàu đánh cá nhổ neo ra khơi vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'appareiller (verbe pronominal): Tự ghép đôi, kết đôi (thường dùng cho động vật hoặc trong ngữ cảnh trang trí).
- Ces deux oiseaux rares se sont appareillés. (Hai con chim quý hiếm này đã tự kết đôi với nhau.)
- Les rideaux s'appareillent parfaitement avec le tapis. (Những tấm rèm ghép đôi/ăn khớp một cách hoàn hảo với tấm thảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Appareil (danh từ): Thiết bị, máy móc, bộ phận.
- un appareil photo (một cái máy ảnh)
- Appareillage (danh từ):
- Sự trang bị, sự chuẩn bị (cho tàu).
- Bộ phận giả, dụng cụ chỉnh hình.
- (Kỹ thuật) Bộ thiết bị, hệ thống lắp đặt.
- Désappareiller (ngoại động từ): Tháo rời, tách cặp (nghĩa ngược lại).
Từ đồng nghĩa
- Tailler, équarrir: Đẽo, gọt (đá).
- Poser, installer: Lắp đặt (bộ phận giả).
- Équiper, préparer: Trang bị, chuẩn bị.
- Accoupler, apparier: Ghép đôi, phối giống.
- Lever l'ancre, partir: Nhổ neo, khởi hành (cho tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài hình thức phản thân "s'appareiller")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "appareiller" một cách đặc thù.)
ngoại động từ
- định kích thước để đẽo, đẽo (đá dùng trong xây dựng)
- (y học) lắp bộ phận giả vào
- Appareiller un braslắp một cánh tay giả vào
- Appareiller un blessélắp bộ phận giả cho một bệnh nhân
- trang bị dụng cụ; chuẩn bị
- Appareiller un navirechuẩn bị cho tàu ra khơi
nội động từ
- (hàng hải) chuẩn bị nhổ neo ra khơi
ngoại động từ
- xếp cặp
- Appareiller des vasesxếp lọ thành từng cặp (giống nhau)
- ghép cặp (vật nuôi để cùng làm việc hay để cho sinh sản)
- Appareiller des boeufs pour le labourageghép cặp đôi bò để cày