apparence

Học thuật
Thân thiện
apparence

L'apparence de la pomme est trompeuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bề ngoài, vẻ bên ngoài: Cái nhìn thấy được, cảm nhận được ban đầu, có thể không phản ánh đúng bản chất bên trong.
    • Hiện tượng bề ngoài (triết học): Trong triết học, chỉ cái biểu hiện ra ngoài, trái ngược với bản chất (essence) bên trong.
    • Khả năng thật, dấu hiệu (từ ): Dấu hiệu cho thấy một điều đó có thể xảy ra hoặc là sự thật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il ne faut pas se fier aux apparences. (Không nên tin vào bề ngoài.)
    • Juger quelqu'un sur la simple apparence est souvent injuste. (Xét đoán ai đó chỉ dựa trên vẻ bề ngoài thườngbất công.)
    • En apparence, tout semble calme. (Nhìn bề ngoài, mọi thứ có vẻ yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sauver les apparences: Giữ thể diện, làm cho mọi thứ có vẻ ổn định hoặc đúng đắn về mặt hình thức, ngay cả khi thực tế không phải vậy.

    • Ils se séparent mais essaient de sauver les apparences devant leurs enfants. (Họ ly thân nhưng cố gắng giữ thể diện trước mặt con cái.)
  • Sacrifier les apparences: Bất chấp dư luận, không quan tâm đến những người khác nghĩ.

    • Elle a décidé de sacrifier les apparences pour vivre comme elle l'entend. ( ấy quyết định bất chấp dư luận để sống theo cách mình muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Apparent, -e (tính từ): Rõ ràng, hiển nhiên; hoặc có vẻ như (bề ngoài).

    • une raison apparente (một lý do rõ ràng)
    • un calme apparent (một sự yên tĩnh bề ngoài / có vẻ yên tĩnh)
  • Apparemment (trạng từ): Hình như, trông có vẻ; hoặc một cách rõ ràng (ít dùng).

    • Apparemment, il est déjà parti. (Hình như anh ấy đã đi rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Extérieur (danh từ): Bên ngoài, vẻ ngoài.
  • Semblant (danh từ): Vẻ bề ngoài, dáng vẻ (thường dùng trong cụm "un semblant de" - một vẻ như là).
  • Aspect (danh từ): Diện mạo, vẻ bề ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • Prendre l'apparence pour la réalité: Tưởng bề ngoàithực tế, nhầm lẫn giữa hình thức bản chất.

    • C'est une erreur de prendre l'apparence pour la réalité. (Nhầm lẫn bề ngoài với thực tếmột sai lầm.)
  • Il y a toute apparence que...: mọi dấu hiệu cho thấy rằng..., rất khả năng là...

    • Il y a toute apparence qu'il va accepter notre offre. ( mọi dấu hiệu cho thấy anh ấy sẽ chấp nhận lời đề nghị của chúng ta.)
apparence

L'apparence de la pomme est trompeuse.

danh từ giống cái
  1. bề ngoài
    • Se fier aux apparences
      tin vào bề ngoài
    • Juger sur les apparences
      xét đoán theo bề ngoài
    • Prendre l'apparence pour réalité
      tưởng bề ngoàicái thực sự
  2. (triết học) hiện tượng bề ngoài (trái với bản chất)
  3. (từ , nghĩa ) khả năng thật
    • Il y a toute apparence qu'il pleuvra
      khả năng mưa thật, có vẻ sắp mưa thật
    • en apparence
      theo bề ngoài, nhìn bề ngoài
    • sauver les apparences
      giữ thể diện
    • sacrifier les apparences
      bất kể những lời dị nghị