appariteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người trực cửa (ở trước phòng hiệu trưởng đại học): Một nhân viên hành chính trong các cơ sở giáo dục, đặc biệt là các trường đại học ở Pháp, có nhiệm vụ trực tại cửa hoặc khu vực văn phòng của hiệu trưởng, giám đốc. Công việc bao gồm đón tiếp, hướng dẫn và hỗ trợ các thủ tục hành chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'appariteur a annoncé l'arrivée du recteur. (Người trực cửa đã thông báo sự có mặt của hiệu trưởng.)
- Pour obtenir ce document, adressez-vous à l'appariteur. (Để nhận được tài liệu này, hãy liên hệ với người trực cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Appariteur de faculté": người trực cửa của khoa (trong trường đại học).
- L'appariteur de faculté distribue les convocations aux professeurs. (Người trực cửa của khoa phân phát các giấy triệu tập cho các giáo sư.)
Biến thể và từ gần giống
- Huissier (n.m): cũng có nghĩa là người trực cửa, người giữ cửa, nhưng được dùng rộng rãi hơn trong các tòa án, văn phòng luật sư hoặc các cơ quan hành chính khác.
- Concierge (n.m/f): người gác cổng, người quản lý tòa nhà (thường là nơi ở). Nghĩa hẹp và khác biệt so với "appariteur".
Từ đồng nghĩa
- Agent d'accueil: nhân viên tiếp tân.
- Employé administratif: nhân viên hành chính.
danh từ giống đực
- người trực cửa (ở trước phòng hiệu trưởng đại học)