apporteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người đem đến, người mang đến: Chỉ một cá nhân có hành động đưa, mang hoặc cung cấp một thứ gì đó đến một nơi hoặc cho một người.
- Cổ đông góp vốn: Trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính, "apporteur" đặc biệt chỉ một cổ đông đóng góp tài sản (tiền mặt, tài sản, quyền sở hữu trí tuệ...) vào một công ty để đổi lấy cổ phần.
Tính từ:
- Đưa đến, đem đến, mang đến: Dùng để mô tả đặc tính của một người hoặc một thứ có chức năng mang lại, cung cấp hoặc đóng góp một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- L'apporteur de cette bonne nouvelle est mon frère. (Người mang đến tin vui này là anh trai tôi.)
- Les apporteurs de capitaux sont essentiels pour le démarrage de l'entreprise. (Những cổ đông góp vốn là yếu tố thiết yếu cho việc khởi nghiệp công ty.)
Tính từ:
- Il est actionnaire apporteur dans cette société. (Ông ấy là cổ đông góp vốn trong công ty này.)
- La partie apporteuse des fonds a signé le contrat. (Bên đóng góp vốn đã ký hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Apporteur d'affaires": Người mang về hợp đồng/giao dịch kinh doanh, thường dùng trong ngữ cảnh môi giới hoặc tư vấn.
- Il travaille comme apporteur d'affaires pour une banque. (Anh ấy làm việc với tư cách người mang về giao dịch cho một ngân hàng.)
"Apporteur en nature": Cổ đông góp vốn bằng hiện vật (tài sản không phải tiền mặt).
- L'apporteur en nature doit faire évaluer ses biens. (Cổ đông góp vốn bằng hiện vật phải định giá tài sản của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Apport (danh từ giống đực): Sự đóng góp, phần vốn góp.
- Son apport en capital était considérable. (Phần vốn góp của anh ấy rất đáng kể.)
Apporter (động từ): Mang đến, đem lại.
- Veuillez apporter les documents. (Xin vui lòng mang các tài liệu đến.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (nghĩa chung):
- Porteur: Người mang, người vận chuyển.
- Fournisseur: Nhà cung cấp.
Danh từ (nghĩa tài chính):
- Investisseur: Nhà đầu tư.
- Souscripteur: Người đăng ký mua, người góp vốn.
Các cụm từ liên quan
Être apporteur de: Là người mang đến (một thứ gì đó).
- Il est apporteur de solutions. (Anh ấy là người mang đến các giải pháp.)
Société en participation avec un apporteur de fonds: Công ty hợp danh với một bên góp vốn.
- Ils ont créé une société en participation avec un apporteur de fonds. (Họ đã thành lập một công ty hợp danh với một bên góp vốn.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cụm từ chuyên ngành được liệt kê ở mục trên.)
tính từ
- đưa đến, đem đến, mang đến
- Un actionnaire apporteurcổ đông góp vốn
danh từ giống đực
- người đem đến, người mang đến