apparition
/,æpə'riʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hiện ra, sự xuất hiện (một cách bất ngờ hoặc kỳ lạ): Chỉ hành động hoặc sự kiện một thứ gì đó đột nhiên xuất hiện trước mắt, thường một cách không ngờ tới hoặc khó giải thích.
- Hình ảnh ma quỷ, bóng ma (hiện hình): Chỉ hình bóng mờ ảo, thường được cho là linh hồn hay ma quỷ, xuất hiện trước người sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sudden apparition of a deer in the headlights startled the driver. (Sự xuất hiện đột ngột của một con hươu trong ánh đèn pha đã làm người lái xe giật mình.)
- He claimed to have seen the apparition of his late grandfather in the old house. (Anh ấy khẳng định đã nhìn thấy hình bóng của người ông quá cố trong ngôi nhà cũ.)
- The strange light in the forest had the quality of an eerie apparition. (Ánh sáng kỳ lạ trong khu rừng mang đặc tính của một sự hiện ra đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"like an apparition": giống như một bóng ma, xuất hiện rồi biến mất một cách mờ ảo.
- She moved through the fog like an apparition, silent and barely visible. (Cô ấy di chuyển qua làn sương như một bóng ma, lặng lẽ và hầu như không thể nhìn thấy.)
Trong văn học hoặc kể chuyện, "apparition" thường được dùng để mô tả những sự xuất hiện mang tính chất siêu nhiên, huyền bí hoặc gây ám ảnh.
Biến thể và từ gần giống
- Apparitional (tính từ): thuộc về hoặc giống như sự hiện ra/bóng ma.
- The scene had an apparitional quality in the moonlight. (Cảnh tượng có một đặc tính ma quái dưới ánh trăng.)
Từ đồng nghĩa
- Phantom: bóng ma, ảo ảnh.
- Specter: ma, bóng ma (thường gợi cảm giác sợ hãi).
- Ghost: ma, hồn ma.
- Vision: ảo ảnh, hình ảnh thị giác (có thể là ảo giác).
Thành ngữ liên quan
- A fleeting apparition: một sự hiện ra thoáng qua, nhanh chóng biến mất.
- The figure was just a fleeting apparition, gone before I could focus. (Hình bóng đó chỉ là một sự hiện ra thoáng qua, biến mất trước khi tôi kịp tập trung nhìn.)
danh từ
- sự hiện ra, sự xuất hiện
- ma quỷ (hiện hình)