appartenir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Thuộc quyền sở hữu, là của ai/cái gì: Diễn tả mối quan hệ sở hữu, cho biết một vật, một đặc điểm hay một quyền lợi thuộc về một người hoặc một nhóm.
    • Thuộc về, nằm trong (một phạm trù, lĩnh vực, nhóm): Diễn tả việc một sự vật, sự việcmột phần của một tập thể, một loại hoặc một lĩnh vực cụ thể.
    • nhiệm vụ, là trách nhiệm (của ai): Diễn tả bổn phận, nghĩa vụ hoặc quyền hạn thuộc về một người hoặc một nhóm người để thực hiện điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Thuộc quyền sở hữu:

    • Cette maison appartient à ma famille. (Ngôi nhà này thuộc về gia đình tôi.)
    • À qui appartient ce sac ? (Cái túi nàycủa ai?)
  • Thuộc về một nhóm/lĩnh vực:

    • Le lion appartient à la famille des félins. (Sư tử thuộc họ mèo.)
    • Cette décision appartient au passé. (Quyết định đó thuộc về quá khứ rồi.)
  • nhiệm vụ, trách nhiệm:

    • Il appartient au juge de rendre la justice. (Nhiệm vụ của thẩm phánxét xử.)
    • Il ne m'appartient pas de commenter. (Không phải việc của tôi để bình luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire *appartenir"*: Làm cho thuộc về, sáp nhập vào.

    • Ce traité fait appartenir la région à un nouveau pays. (Hiệp ước này khiến vùng lãnh thổ thuộc về một quốc gia mới.)
  • Cấu trúc phủ định nhấn mạnh trách nhiệm: "Il n'appartient pas à [quelqu'un] de + infinitif".

    • Il ne vous appartient pas de juger. (Không phải việc của anh để phán xét.)
Biến thể từ gần giống
  • Appartenance (danh từ giống cái): Sự thuộc về, tư cách thành viên.
    • Il a prouvé son appartenance à l'organisation. (Anh ấy đã chứng minh tư cách thành viên của mình trong tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Être la propriété de: Là tài sản của.
  • Relever de: Thuộc thẩm quyền, thuộc lĩnh vực của.
  • Incomber à: Là bổn phận của, thuộc trách nhiệm của (thường dùng cho nhiệm vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Appartenir à: Thuộc về (ai/cái gì). .
    • L'avenir appartient à la jeunesse. (Tương lai thuộc về tuổi trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cela ne m'appartient pas: Điều đó không thuộc về tôi / không phải việc của tôi (để nói hoặc quyết định).
    • Je ne peux pas vous répondre, cela ne m'appartient pas. (Tôi không thể trả lời ông, điều đó không phải việc của tôi.)
nội động từ
  1. thuộc quyền sở hữu, là của; thuộc (về)
    • Ce livre m'appartient
      quyển sách ấycủa tôi
    • Bien qui appartient à la collectivité
      tài sản của tập thể
    • Elément qui appartient à un ensemble
      phần tử thuộc một tập hợp
    • Cette question appartient à la politique
      vấn đề ấy thuộc lĩnh vực chính trị
không ngôi
  1. nhiệm vụ, trách nhiệm
    • Il appartient aux parents d'élever leurs enfants
      cha mẹ nhiệm vụ nuôi dạy con cái
    • Il ne vous appartient pas de vous plaindre
      anh không nên phàn nàn

Từ có nhắc đến "appartenir"