unappeasable

/'ʌnə'pi:zəbl/
Học thuật
Thân thiện
unappeasable

The child's unappeasable crying continued despite his mother's best efforts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể làm nguôi, không thể xoa dịu: Mô tả một cảm xúc, sự đòi hỏi, hoặc tình trạng mãnh liệt đến mức không thể làm cho dịu đi, yên ắng hoặc thoả mãn được bằng bất kỳ lời nói hay hành động nào.
    • Không thể thoả mãn, không thể làm phỉ: Chỉ một sự thèm muốn, ham muốn, hoặc yêu cầu cực kỳ lớn dai dẳng, không có thể làm cho đủ hoặc thoả mãn được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unappeasable anger shocked everyone in the room. (Cơn giận không thể nguôi ngoai của anh ấy làm mọi người trong phòng kinh ngạc.)
    • She has an unappeasable thirst for knowledge. ( ấy một khát khao tri thức không thể nào thoả mãn.)
    • The dictator's unappeasable ambition led to endless wars. (Tham vọng không thể làm phỉ của nhà độc tài đã dẫn đến những cuộc chiến tranh bất tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unappeasable grief": nỗi đau buồn không thể nguôi ngoai.
    • Years after the loss, her grief remained unappeasable. (Nhiều năm sau mất mát, nỗi đau của ấy vẫn không thể nguôi ngoai.)
  • "unappeasable demands": những yêu cầu không thể thoả mãn.
    • The client made unappeasable demands, so we had to cancel the contract. (Khách hàng đưa ra những yêu cầu không thể thoả mãn, vậy chúng tôi buộc phải hủy hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Appease (động từ): xoa dịu, làm nguôi, thoả mãn.
    • Nothing could appease the crying baby. (Không có thể làm nguôi đứa bé đang khóc.)
  • Unappeasably (trạng từ): một cách không thể xoa dịu.
    • He was unappeasably stubborn. (Anh ta cứng đầu một cách không thể lay chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Inexorable: không thể lay chuyển, không thể cầu khẩn (nhấn mạnh tính không thể thay đổi).
  • Implacable: không thể xoa dịu, không thể làm cho nguôi (thường dùng cho sự thù hận, giận dữ).
  • Insatiable: không thể thoả mãn, không bao giờ đủ (thường dùng cho ham muốn, cơn thèm).
  • Relentless: không ngừng, không khoan nhượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "appease".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "unappeasable". Tuy nhiên, ý tưởng về sự không thể xoa dịu thường xuất hiện trong các diễn đạt như "a hunger that knows no bounds" - một cơn đói không biên giới.)

unappeasable

The child's unappeasable crying continued despite his mother's best efforts.

tính từ
  1. không làm cho nguôi được (cơn giận); không làm cho yên được (tiếng ồn)
  2. không làm cho phỉ được, không thoả mãn được (lòng thèm khát, ham muốn)
  3. không xoa dịu được

Từ tương tự

Từ gần giống