appellation

/,æpe'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
appellation

The wine's appellation is clearly printed on the label.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi, danh hiệu: Một từ hoặc cụm từ chính thức được dùng để gọi hoặc xác định một người, một địa điểm, hoặc một sự vật. thường mang tính trang trọng hoặc pháp .
    • Tên (trong ngành rượu vang): Tên chính thức của một vùng sản xuất rượu vang, được quy định bởi luật pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient appellation of this city was "Thang Long". (Tên gọi cổ xưa của thành phố này "Thăng Long".)
    • He earned the appellation "the Great" for his achievements. (Ông ấy đã giành được danh hiệu "Đại đế" nhờ những thành tựu của mình.)
    • This wine carries the appellation "Champagne," meaning it can only come from that region in France. (Loại rượu vang này mang tên gọi "Champagne," có nghĩa chỉ có thể đến từ vùng đó của nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appellation of origin": Tên gọi xuất xứ (một thuật ngữ pháp để bảo hộ tên của sản phẩm đặc trưng từ một vùng cụ thể).
    • "Parmigiano Reggiano" is a protected appellation of origin for cheese from Italy. ("Parmigiano Reggiano" một tên gọi xuất xứ được bảo hộ cho pho mát từ Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Appellative (tính từ): (thuộc về) tên gọi, chức năng đặt tên.
    • The appellative function of language is to identify things. (Chức năng đặt tên của ngôn ngữ để xác định sự vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Title: danh hiệu, tước hiệu.
  • Designation: tên gọi, sự chỉ định (trang trọng).
  • Name: tên.
Từ trái nghĩa
  • Anonymity: sự ẩn danh, sự vô danh.
appellation

The wine's appellation is clearly printed on the label.

danh từ
  1. tên, tên gọi, danh hiệu

Từ có nhắc đến "appellation"