appellative

/ə'pelətiv/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) chung (từ)
    • appellative noun
      danh từ chung
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) danh từ chung
  2. tên, tên gọi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

appellative
A child points at a dog and says its appellative, "puppy."