appellative

/ə'pelətiv/
Học thuật
Thân thiện
appellative

A child points at a dog and says its appellative, "puppy."

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Chung, dùng để gọi tên: Thuộc về hoặc chức năng chỉ tên gọi chung cho một loại sự vật, hiện tượng, không phải tên riêng. Từ này mô tả đặc tính của một từ khi được dùng như một danh từ chung.
    • Liên quan đến việc đặt tên: xu hướng hoặc phục vụ cho việc đặt tên, gọi tên.
  2. Danh từ:

    • (Ngôn ngữ học) Danh từ chung: Một từ dùng để gọi tên chung cho một lớp đối tượng, sự vật, khác với tên riêng.
    • Tên gọi: Từ hoặc cụm từ dùng để xác định, gọi phân loại người hoặc vật, phân biệt họ với những người/vật khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • "Man," "city," and "river" are appellative nouns. ("Man", "city" "river" những danh từ chung.)
    • The appellative function of language is fundamental. (Chức năng gọi tên của ngôn ngữ nền tảng.)
  • Danh từ:

    • "Doctor" is an appellative for a medical professional. ("Doctor" một danh từ chung chỉ một chuyên gia y tế.)
    • One of his appellatives was "the Great." (Một trong những tên gọi của ông ấy "Đại đế".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Appellative faculty: Khả năng gọi tên, năng lực đặt tên (của con người, đặc biệt trẻ em).

    • Children quickly develop their appellative faculty. (Trẻ em phát triển năng lực gọi tên rất nhanh.)
  • Appellative function: Chức năng gọi tên, định danh (của ngôn ngữ hoặc một nghi thức).

    • Some ancient rites had a strong appellative function. (Một số nghi thức cổ xưa chức năng định danh mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Appellation (danh từ): Tên gọi, danh hiệu, tước hiệu.

    • He earned the appellation "hero." (Anh ấy đã giành được danh hiệu "anh hùng".)
  • Appellatively (trạng từ): Một cách dùng để gọi tên.

    • The term is used appellatively in this context. (Thuật ngữ này được dùng với chức năng gọi tên trong ngữ cảnh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Naming (đặt tên), designative (chỉ định), denominative (đặt tên).
  • Danh từ: Common noun (danh từ chung), name (tên), designation (tên gọi, sự chỉ định), title (danh hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

appellative

A child points at a dog and says its appellative, "puppy."

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) chung (từ)
    • appellative noun
      danh từ chung
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) danh từ chung
  2. tên, tên gọi

Từ tương tự