designation
/,ddezig'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chỉ định, sự bổ nhiệm: Hành động chính thức chỉ định hoặc bổ nhiệm một người vào một vị trí, chức vụ hoặc nhiệm vụ cụ thể.
- Tên gọi, danh hiệu: Một cái tên, danh hiệu hoặc tước hiệu được trao cho một người, địa điểm, hoặc vật để xác định hoặc phân biệt nó.
- Sự xác định, sự định rõ: Hành động chỉ ra, xác định hoặc định nghĩa một cách rõ ràng một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His designation as team leader was announced yesterday. (Sự chỉ định của anh ấy làm trưởng nhóm đã được thông báo hôm qua.)
- The official designation for this area is a national park. (Tên gọi chính thức cho khu vực này là một công viên quốc gia.)
- The designation of these funds is for educational purposes only. (Việc xác định mục đích của các quỹ này chỉ dành cho mục đích giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acting designation": Chỉ định tạm quyền, chức vụ quyền.
- She accepted an acting designation while the manager was on leave. (Cô ấy đã nhận một sự chỉ định tạm quyền trong khi người quản lý nghỉ phép.)
"Job designation": Chức danh công việc.
- His job designation is Senior Software Engineer. (Chức danh công việc của anh ấy là Kỹ sư Phần mềm Cấp cao.)
Biến thể và từ gần giống
Designate (động từ): Chỉ định, bổ nhiệm.
- They will designate a new representative soon. (Họ sẽ chỉ định một đại diện mới sớm thôi.)
Designated (tính từ): Được chỉ định, được quy định.
- Please park in the designated area. (Vui lòng đỗ xe trong khu vực được quy định.)
Từ đồng nghĩa
- Appointment: Sự bổ nhiệm (nhấn mạnh vào việc được chọn cho một vị trí).
- Title: Danh hiệu, chức vụ (tên gọi thể hiện địa vị hoặc nghề nghiệp).
- Identification: Sự nhận dạng, sự xác định (hành động nhận ra hoặc chỉ ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "designation" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "designate".) - Designate as: Chỉ định là, công nhận là. - The building was designated as a historical monument. (Tòa nhà đã được chỉ định là một di tích lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "designation".)
danh từ
- sự chỉ rõ, sự định rõ
- sự chọn lựa, sự chỉ định, sự bổ nhiệm
- sự gọi tên, sự mệnh danh