applaudir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Vỗ tay tán thưởng, vỗ tay hoan hô: Hành động vỗ tay để thể hiện sự khen ngợi, tán thưởng đối với một người biểu diễn, một bài phát biểu, hoặc một thành tích.
    • (Văn học) Tán thưởng, tán thành: Thể hiện sự đồng tình, ủng hộ một cách mạnh mẽ đối với một ý kiến, hành động hoặc quyết định.
  2. Nội động từ:

    • Vỗ tay tán thưởng, vỗ tay hoan hô: Hành động vỗ tay nói chung, không cần tân ngữ trực tiếp.
    • Tán thành: Thể hiện sự đồng ý, ủng hộ đối với một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le public a chaleureusement applaudi le musicien. (Khán giả đã nhiệt liệt vỗ tay tán thưởng nhạc .)
    • J'applaudis votre courage. (Tôi tán thưởng lòng dũng cảm của anh.)
  • Nội động từ:

    • À la fin du discours, tout le monde s'est mis à applaudir. (Cuối bài phát biểu, mọi người bắt đầu vỗ tay.)
    • J'applaudis à votre décision. (Tôi tán thành quyết định của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applaudir des deux mains": (Thành ngữ) Đồng ý bằng cả hai tay, nhiệt liệt tán thành.

    • Pour cette réforme, j'applaudis des deux mains. (Đối với cải cách này, tôi nhiệt liệt tán thành.)
  • "Applaudir à tout rompre": Vỗ tay vang dội, vỗ tay không ngừng.

    • La foule applaudissait à tout rompre. (Đám đông vỗ tay vang dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Applaudissement (danh từ giống đực): Tiếng vỗ tay, sự vỗ tay tán thưởng.

    • Un tonnerre d'applaudissements a salué son entrée. (Một tràng pháo tay vỗ tay đã chào đón sự xuất hiện của anh ấy.)
  • Applaudisseur, applaudisseuse (danh từ): Người vỗ tay (đặc biệt chỉ những người được thuê để vỗ tay trong các buổi biểu diễn).

    • Des applaudisseurs étaient placés dans la salle. (Những người vỗ tay thuê được bố trí trong khán phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Acclamer: Hoan hô, tán thưởng (thường lớn tiếng hơn).
  • Approuver: Tán thành, chấp thuận (mang tính chính thức hơn).
  • Féliciter: Chúc mừng, khen ngợi (tập trung vào lời khen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "applaudir".

Thành ngữ liên quan
  • Être applaudi debout: Được vỗ tay chào đón khi đứng dậy (một hình thức vinh dự cao).
    • À la fin de son concert, l'artiste a été applaudi debout pendant dix minutes. (Cuối buổi hòa nhạc, nghệ sĩ đã được vỗ tay chào đón khi đứng dậy suốt mười phút.)
ngoại động từ
  1. vỗ tay tán thưởng, vỗ tay hoan hô
    • Applaudir un acteur
      vỗ tay tán thưởng một diễn viên
  2. (văn học) tán thưởng, tán thành
    • Je vois que votre coeur m'applaudit en secret
      tôi thấy trong thâm tâm anh đã tán thành tôi
nội động từ
  1. vỗ tay tán thưởng, vỗ tay hoan hô
    • Des gens payés pour applaudir
      những người vỗ tay thuê
  2. tán thành
    • J'applaudis à votre initiative
      tôi tán thành sáng kiến của anh
    • Applaudir des deux mains
      đồng ý bằng cả hai tay, nhiệt liệt tán thành

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "applaudir"