appositeness

appositeness

The speaker's appositeness made the audience nod in agreement.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự thích hợp, tính phù hợp: "appositeness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của việc rất thích hợp, phù hợp hoặc đúng đắn đối với một tình huống, dịp hoặc ngữ cảnh cụ thể.
- Sự đúng lúc, tính chính xác: cũng mang nghĩa sự ăn khớp, sự thích đáng khi một điều đó được nói hoặc làm vào đúng thời điểm đúng hoàn cảnh.

dụ sử dụng
  • (Sự thích hợp của nhận xét của ấy không thể phủ nhận; hoàn toàn giải đáp các mối quan tâm của cuộc họp.)
  • (Chúng tôi ngưỡng mộ sự phù hợp của tiêu đề với bài thơ, nắm bắt được bản chất của tác phẩm.)
  • (Sự đúng đắn trong cách chọn từ của anh ấy cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have appositeness": sự thích hợp.
    • The speaker's anecdote had great appositeness to the topic of resilience. (Câu chuyện của người diễn giả sự thích hợp lớn với chủ đề về sự kiên cường.)
  • "lack of appositeness": thiếu sự phù hợp.
    • The lack of appositeness in his joke made the audience uncomfortable. (Sự thiếu phù hợp trong câu chuyện cười của anh ấy khiến khán giả khó chịu.)
  • "with appositeness": một cách thích hợp.
    • She replied with appositeness, silencing all doubts. ( ấy trả lời một cách thích hợp, làm im bặt mọi nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Apposite (tính từ): thích hợp, phù hợp.
    • Her comment was highly apposite to the discussion. (Nhận xét của ấy rất thích hợp với cuộc thảo luận.)
  • Inappositeness (danh từ): sự không thích hợp.
    • The inappositeness of the decoration ruined the event's mood. (Sự không thích hợp của trang trí đã phá hỏng bầu không khí sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Aptness: sự đúng đắn, sự thích hợp.
    • The aptness of his analogy was praised by the audience. (Sự đúng đắn của phép so sánh của anh ấy được khán giả khen ngợi.)
  • Relevance: sự liên quan, tính thích đáng.
    • The relevance of the data to the research question was clear. (Sự liên quan của dữ liệu với câu hỏi nghiên cứu rõ ràng.)
  • Suitability: tính phù hợp.
    • We tested the suitability of the material for the project. (Chúng tôi đã kiểm tra tính phù hợp của vật liệu cho dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "appositeness". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ đi kèm:
- Carry appositeness: mang tính phù hợp.
- His speech carried great appositeness for the ceremony. (Bài phát biểu của ông ấy mang tính phù hợp lớn cho buổi lễ.)
- Demonstrate appositeness: thể hiện sự thích hợp.
- The example demonstrated the appositeness of the theory. ( dụ đã thể hiện sự thích hợp của lý thuyết.)

Thành ngữ liên quan
  • Hit the nail on the head: nói hoặc làm điều đó rất đúng thích hợp.
    • Her analysis hit the nail on the head with perfect appositeness. (Phân tích của ấy đã trúng đích với sự thích hợp hoàn hảo.)
  • In the right place at the right time: ở đúng nơi, đúng lúc (thể hiện sự phù hợp).
    • His comment was in the right place at the right time, showing remarkable appositeness. (Nhận xét của anh ấy đúng lúc đúng chỗ, thể hiện sự thích hợp đáng chú ý.)