unappreciated

/'ʌnə'pri:ʃieitid/
Học thuật
Thân thiện
unappreciated

A teacher stays late grading papers, feeling unappreciated.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được đánh giá cao, không được coi trọng: Cảm giác hoặc tình trạng khi công sức, giá trị hoặc phẩm chất của một người/vật không được người khác công nhận hoặc đánh giá đúng mức.
    • Không được thưởng thức, không được ưa thích: Chỉ một thứ đó (như nghệ thuật, âm nhạc) không tìm được sự yêu thích hoặc hiểu biết từ công chúng.
    • Chưa được hiểu giá trị: Ám chỉ tiềm năng hoặc ý nghĩa thực sự của một điều đó chưa được nhận ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt unappreciated at work despite her long hours. ( ấy cảm thấy không được đánh giá caonơi làm việc mặc dù đã làm việc nhiều giờ.)
    • His artistic talent remained unappreciated during his lifetime. (Tài năng nghệ thuật của ông vẫn không được thưởng thức trong suốt cuộc đời.)
    • The historical significance of the site is largely unappreciated. (Ý nghĩa lịch sử của địa điểm này phần lớn chưa được hiểu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel unappreciated": cảm thấy bị coi thường, không được trân trọng.

    • Many caregivers feel unappreciated for their hard work. (Nhiều người chăm sóc cảm thấy không được trân trọng công việc vất vả của họ.)
  • "to go unappreciated": (điều ) không được công nhận, bị bỏ qua.

    • The subtle humor in his writing often goes unappreciated. (Sự hài hước tinh tế trong bài viết của anh ấy thường không được công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Appreciate (v): đánh giá cao, cảm kích.

    • We appreciate your help. (Chúng tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn.)
  • Appreciation (n): sự đánh giá cao, sự cảm kích.

    • She showed no appreciation for the gift. ( ấy không thể hiện sự cảm kích nào với món quà.)
  • Underappreciated (adj): bị đánh giá thấp hơn giá trị thực (nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh sự thiếu công nhận hơn hoàn toàn không ).

Từ đồng nghĩa
  • Undervalued: bị đánh giá thấp.
  • Unrecognized: không được công nhận.
  • Taken for granted: bị xem như đương nhiên, không được trân trọng.
Từ trái nghĩa
  • Appreciated: được đánh giá cao, được cảm kích.
  • Valued: được coi trọng.
  • Recognized: được công nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "unappreciated". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "appreciate").

Thành ngữ liên quan
  • A thankless task/job: một công việc vất vả nhưng không được cảm ơn hoặc đánh giá cao.
    • Grading papers is a thankless task. (Chấm bài một công việc vất vả không được biết ơn.)
unappreciated

A teacher stays late grading papers, feeling unappreciated.

tính từ
  1. không được quý chuộng, không được đánh giá cao
  2. không được thưởng thức, không được ưa thích
  3. không được đánh giá đúng
  4. chưa được hiểu , chưa được thấy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự