rebuter

Học thuật
Thân thiện
rebuter

La moindre difficulté semble le rebuter.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm chán nản, làm nản lòng: "rebuter" diễn tả hành động khiến ai đó mất hứng thú, động lực hoặc trở nên chán ghét một việc gì đó, thường quá khó khăn, nhàm chán hoặc không hấp dẫn.
    • Làm khó chịu, làm gai mắt: "rebuter" cũng có thể chỉ việc gây ra cảm giác khó chịu, phản cảm về mặt hình thức hoặc cách cư xử.
    • Cự tuyệt (từ ): Trong ngữ cảnh , "rebuter" có nghĩatừ chối thẳng thừng, không chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La difficulté de cette tâche risque de rebuter les nouveaux employés. (Độ khó của nhiệm vụ này nguy làm nản lòng các nhân viên mới.)
    • Son arrogance rebute tout le monde. (Sự kiêu ngạo của anh ta làm mọi người khó chịu.)
    • Il a rebuté toutes nos propositions. (Hắn đã cự tuyệt tất cả các đề nghị của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être rebuté par quelque chose": Cảm thấy chán nản/khó chịu bởi điều đó.
    • Je suis rebuté par la complexité de ces démarches administratives. (Tôi cảm thấy nản lòng bởi sự phức tạp của những thủ tục hành chính này.)
  • "Un travail rebutant": Một công việc nhàm chán, tẻ nhạt, dễ làm người ta nản lòng.
    • Classer ces archives est un travail rebutant. (Phân loại những tài liệu lưu trữ nàymột công việc tẻ nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebuts (danh từ số nhiều): Đồ bỏ đi, rác thải.
    • Il trie ses rebuts pour le recyclage. (Anh ấy phân loại rác thải của mình để tái chế.)
  • Décourager (động từ): Làm nản lòng, làm nhụt chí (gần nghĩa với "rebuter").
  • Dégoûter (động từ): Làm chán ghét, làm phát ngán (thường mạnh hơn, liên quan đến cảm giác ghê tởm).
Từ đồng nghĩa
  • Décourager: Làm nản lòng.
  • Lasser: Làm mệt mỏi, chán ngán.
  • Déplaire: Làm không vừa lòng, gây khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Encourager: Khuyến khích, cổ vũ.
  • Attirer: Thu hút, lôi cuốn.
  • Séduire: Quyến rũ, làm say mê.
rebuter

La moindre difficulté semble le rebuter.

ngoại động từ
  1. làm chán nản; làm chán ghét
    • La moindre chose le rebute
      một cũng làm cho chán nản
  2. làm khó chịu, làm gai mắt
    • Ses manières la rebutent
      cử chỉ của làm cô ta khó chịu
  3. (từ , nghĩa ) cự tuyệt